THIEN NAM EXPRESS TRADE SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIêN NAM EXPRESS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$22.9K
出口金额
—
最近进口
2025-06-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316999691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ENMNBJ |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | 4/3 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN NAM EXPRESS |
| 企业英文名称 | THIEN NAM EXPRESS TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230/23 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84347244568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $112 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIA HY IMPORT PTY LTD | 越南 | 1 | $21.6K | 加工植物枝叶、其他椰子 |
| Appealing Nails Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.2K | 木制办公家具 |
| TRISH NGUYEN | 美国 | 1 | $112 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 木制办公家具 | APPEALING NAILS LTD | 加拿大 | $352 |
| 2025-06-20 | 木制办公家具 | APPEALING NAILS LTD | 加拿大 | $158 |
| 2025-06-20 | 木制办公家具 | APPEALING NAILS LTD | 加拿大 | $590 |
| 2025-06-20 | 木制办公家具 | APPEALING NAILS LTD | 加拿大 | $128 |
| 2025-04-26 | 其他干果 | TRISH NGUYEN | 美国 | $60 |
| 2025-04-26 | 其他干果 | TRISH NGUYEN | 美国 | $40 |
| 2025-04-26 | 甜饼干 | TRISH NGUYEN | 美国 | $12 |
| 2023-12-21 | 膨化谷物食品 | GIA HY IMPORT PTY LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-21 | 制备面食 | GIA HY IMPORT PTY LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-12-21 | 其他干果 | GIA HY IMPORT PTY LTD | 越南 | $812 |