Le Dung Linh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,583 笔 · 主营 其他活牛
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lê Dũng Linh
1,583
进口笔数
0
出口笔数
$365.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100828226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFVEG4V |
| 成立日期 | 2012-01-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Minh Lợi, Phường Quảng Thọ, Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ DŨNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Minh Lợi, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84833482657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
| 010239 | 其他活水牛 |
| 843610 | 饲料制备机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,569 | $326.77M |
| 澳大利亚 | 13 | $38.62M |
| 土耳其 | 1 | $76.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khiaokham Trading 2019 Co., Ltd. | 泰国 | 682 | $188.12M | 其他活牛、其他活水牛 |
| Arreesap 2013 Ltd. Partnership | 泰国 | 327 | $70.41M | 其他活牛、其他活水牛 |
| Tayai Farm Co., Ltd. | 泰国 | 383 | $44.76M | 其他活牛、其他活水牛 |
| International Livestock Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $38.62M | 其他活牛、其他牛科动物 |
| TK Farm International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 162 | $22.89M | 其他活牛、其他活水牛 |
| Bin Salman Transport & Services Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $594.8K | 其他活牛、其他活水牛 |
| Celikel Tarim Makinalari San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $76.0K | 收割机零件、其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 1,583)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他活水牛 | KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD | 泰国 | $132.0K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | ARREESAP 2013 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | TAYAI FARM CO LTD | 泰国 | $348.4K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | ARREESAP 2013 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-30 | 其他活水牛 | TAYAI FARM CO LTD | 泰国 | $238.5K |
| 2026-04-30 | 其他活水牛 | TK FARM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $36.0K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | ARREESAP 2013 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | TK FARM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD | 泰国 | $18.2K |