Le Dung Linh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,583 笔 · 主营 其他活牛

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lê Dũng Linh

1,583
进口笔数
0
出口笔数
$365.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.85M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.84M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.67M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $878.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.77M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.84M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.48M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.96M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.36M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.96M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.01M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.41M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.34M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.63M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.31M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.05M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.95M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.42M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.12M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.10M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.08M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.62M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.52M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.36M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.90M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.65M · 127 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.02M · 99 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.85M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.84M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.67M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $878.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.77M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.84M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.48M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.96M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.36M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.96M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.01M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.41M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.34M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.63M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.31M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.05M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.95M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.42M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.12M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.10M · 95 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.08M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.62M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.52M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.36M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.90M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.65M · 127 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.02M · 99 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3100828226
企查查编码QVNEFVEG4V
成立日期2012-01-13
联系地址Tổ dân phố Minh Lợi, Phường Quảng Thọ, Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÊ DŨNG LINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Minh Lợi, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84833482657
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
010229其他活牛
010239其他活水牛
843610饲料制备机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,569$326.77M
澳大利亚13$38.62M
土耳其1$76.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khiaokham Trading 2019 Co., Ltd.泰国682$188.12M其他活牛、其他活水牛
Arreesap 2013 Ltd. Partnership泰国327$70.41M其他活牛、其他活水牛
Tayai Farm Co., Ltd.泰国383$44.76M其他活牛、其他活水牛
International Livestock Export Pty Ltd澳大利亚13$38.62M其他活牛、其他牛科动物
TK Farm International Trading Co., Ltd.泰国162$22.89M其他活牛、其他活水牛
Bin Salman Transport & Services Co., Ltd.泰国15$594.8K其他活牛、其他活水牛
Celikel Tarim Makinalari San. ve Tic. A.S.土耳其1$76.0K收割机零件、其他收割机械

近期贸易明细

进口(共 1,583)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他活水牛KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD泰国$132.0K
2026-04-30其他活牛ARREESAP 2013 LTD PARTNERSHIP泰国$3.9K
2026-04-30其他活牛KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD泰国$3.8K
2026-04-30其他活牛TAYAI FARM CO LTD泰国$348.4K
2026-04-30其他活牛ARREESAP 2013 LTD PARTNERSHIP泰国$4.4K
2026-04-30其他活水牛TAYAI FARM CO LTD泰国$238.5K
2026-04-30其他活水牛TK FARM INTERNATIONAL TRADING CO LTD泰国$36.0K
2026-04-30其他活牛ARREESAP 2013 LTD PARTNERSHIP泰国$3.9K
2026-04-30其他活牛TK FARM INTERNATIONAL TRADING CO LTD泰国$6.5K
2026-04-30其他活牛KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD泰国$18.2K

相关企业 · 同类产品

Le Dung Linh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →