An Minh Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Minh ánh
67
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312240092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5DFUNN |
| 成立日期 | 2013-04-16 |
| 联系地址 | 15/56 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN MINH ÁNH |
| 企业英文名称 | AN MINH ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/56 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0903856488 |
| 传真 | 0839756158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110819 | 其他淀粉 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 210230 | 发酵粉 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 25 | $1.58M |
| 德国 | 20 | $1.12M |
| 荷兰 | 4 | $132.6K |
| 印度 | 3 | $130.2K |
| 马来西亚 | 4 | $124.1K |
| 泰国 | 5 | $78.6K |
| 克罗地亚 | 1 | $46.4K |
| 中国 | 3 | $31.8K |
| 法国 | 1 | $18.6K |
| 土耳其 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meelunie B.V. | 比利时 | 21 | $1.30M | 小麦淀粉、小麦面筋 |
| Royal Ingredients Group B.V. | 德国 | 9 | $560.1K | 其他淀粉、马铃薯淀粉 |
| Meelunie B.V. | 荷兰 | 16 | $545.6K | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| Royal Ingredients Group B.V. | 荷兰 | 7 | $336.1K | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| Rudolf Lietz Inc. | 德国 | 4 | $227.5K | 马铃薯淀粉、改性淀粉 |
| Sanstar Biopolymers Ltd. | 印度 | 3 | $130.2K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $124.1K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Cho Heng Rice Vermicelli Factory Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $55.4K | 其他谷物粉、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他淀粉 | MEELUNIE B V | 比利时 | $48.1K |
| 2026-04-16 | 其他淀粉 | MEELUNIE B V | 比利时 | $48.1K |
| 2026-01-20 | 发酵粉 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $38.7K |
| 2026-01-20 | 发酵粉 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-01-12 | 马铃薯淀粉 | MEELUNIE B V | 荷兰 | $27.6K |
| 2026-01-05 | 发酵粉 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $36.7K |
| 2026-01-05 | 发酵粉 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2025-06-20 | 其他谷物粉 | CHO HENG RICE VERMICELLI FACTORY CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2025-06-20 | 其他谷物粉 | CHO HENG RICE VERMICELLI FACTORY CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2025-05-15 | 其他淀粉 | MEELUNIE B.V. | 比利时 | $65.6K |