Global Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Địa Cầu
1
进口笔数
6
出口笔数
$5.4K
进口金额
$41.3K
出口金额
2023-05-06
最近进口
2025-08-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308108535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KM2DVH |
| 成立日期 | 2009-04-15 |
| 联系地址 | 64 Đường Số 12, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỊA CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Đường Số 12, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0903723303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $41.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kocent Optec Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 光纤连接器、绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.3K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-06 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-06 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-06 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 通信设备 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $989 |
| 2025-04-17 | 通信设备 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-03 | 通信设备 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $751 |
| 2024-08-03 | 其他电视摄像机 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $206 |
| 2024-08-03 | 其他电视摄像机 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $206 |
| 2024-04-13 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32.5K |
| 2023-03-09 | 存储单元 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $147 |
| 2023-03-09 | 其他电视摄像机 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2023-01-09 | 其他钢铁结构体 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $829 |
| 2023-01-09 | 金属办公设备 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $396 |