RCM Institute Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HọC VIệN RCM
48
进口笔数
5
出口笔数
$270.4K
进口金额
$237.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-03
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316653823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK69WC65 |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | 22 Nguyễn Đình Thi, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN RCM |
| 企业英文名称 | RCM INSTITUTE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148, Đường 16, Khu Nhà Ở Công ty Đông Nam, khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0902747574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903039 | 记录式电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $122.9K |
| 印度 | 6 | $61.6K |
| 韩国 | 7 | $42.6K |
| 瑞士 | 9 | $17.0K |
| 奥地利 | 1 | $14.9K |
| 德国 | 3 | $4.7K |
| 加拿大 | 2 | $4.5K |
| 列支敦士登 | 2 | $2.3K |
| 意大利 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $210.6K |
| 美国 | 1 | $22.4K |
| 加拿大 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrom Instruments Inc. | 美国 | 3 | $78.6K | 其他测量仪器、记录式电表 |
| Wilcoxon Sensing Technologies | 美国 | 19 | $62.7K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Aarohi Embedded Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $60.6K | 其他测量仪器、电测仪表 |
| Camille Bauer Metrawatt AG | 瑞士 | 14 | $24.1K | 记录式电表、其他测量仪器 |
| Framatome Inc. | 美国 | 1 | $16.6K | 辐射检测仪器、静止变流器 |
| Gantner Instruments (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.1K | 泵及压缩机零件、其他电路开关装置 |
| Gantner Instruments (SEA) Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $5.8K | 记录式万用表 |
| Nanoprecise Sci Corp | 加拿大 | 2 | $4.5K | 其他测量仪器 |
| STI Vibration Monitoring Inc. | 美国 | 1 | $4.2K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Mobius Institute | 美国 | 1 | $2.5K | 固态存储设备、无线电遥控器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camille Bauer Metrawatt AG | 瑞士 | 2 | $210.6K | 记录式电表、静止变流器 |
| Electrom Instruments Inc. | 美国 | 1 | $22.4K | 金属永磁体、记录式电表 |
| Nanoprecise Sci Corp | 加拿大 | 2 | $4.5K | 其他原电池、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | Wilcoxon Sensing Technologies | 美国 | $33 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | Wilcoxon Sensing Technologies | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | Wilcoxon Sensing Technologies | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | Wilcoxon Sensing Technologies | 美国 | $33 |
| 2026-03-11 | 其他测量仪器 | Wilcoxon Sensing Technologies | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-11 | 其他测量仪器 | Wilcoxon Sensing Technologies | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 其他测量仪器 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 带接头绝缘电线 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $198 |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 德国 | $3.0K |
| 2026-01-22 | 带接头绝缘电线 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $61 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他测量仪器 | ELECTROM INSTRUMENTS INC | 美国 | $22.4K |
| 2025-10-22 | 静止变流器 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $204.6K |
| 2024-03-27 | 其他测量仪器 | NANOPRECISE SCI CORP | 加拿大 | $221 |
| 2023-04-13 | 记录式电表 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $57 |
| 2023-04-13 | 记录式电表 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $2.7K |
| 2023-04-13 | 记录式电表 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $246 |
| 2023-04-13 | 记录式电表 | CAMILLE BAUER METRAWATT AG | 瑞士 | $3.0K |
| 2023-03-08 | 其他测量仪器 | NANOPRECISE SCI CORP | 加拿大 | $4.3K |