Amcotech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Amcotech Việt Nam
175
进口笔数
20
出口笔数
$1.11M
进口金额
$27.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-05
最近出口
27
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312706714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7534Y6 |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | 871 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMCOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMCOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 871 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84862643199 |
| 邮箱 | sales@amcotech.com.sg |
| 官网 | www.amcotech.com.sg |
| 传真 | 0862643166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $479.7K |
| 芬兰 | 31 | $238.8K |
| 美国 | 24 | $133.2K |
| 中国台湾 | 5 | $121.6K |
| 德国 | 21 | $54.5K |
| 泰国 | 4 | $53.9K |
| 墨西哥 | 9 | $7.4K |
| 瑞典 | 1 | $4.9K |
| 韩国 | 10 | $3.8K |
| 印度 | 12 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $13.3K |
| 新加坡 | 3 | $7.1K |
| 印度 | 3 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMCOTECH Pte. Ltd. | 新加坡 | 125 | $1.04M | 焊接机零件、金属焊条 |
| Jinan North Welding Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Chengdu Hanyan Weida Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 数控金属成形机、其他功能机器 |
| Shanghai Huawei Welding & Cutting Machine Sales Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 气体焊接机、其他钢铁制品 |
| Weldbank Incorporation | 韩国 | 4 | $2.0K | 机床零件、电力控制板 |
| Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.7K | 猫狗饲料、金属焊条 |
| Weldbank Incorporation | 4 | $1.2K | 电气装置零件、焊接机零件 | |
| ESAB Welding Products (Jiangsu) Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $1.1K | 电力控制板、其他电气开关 |
| ESAB India Ltd. | 印度 | 4 | $639 | 包覆焊条、焊接机零件 |
| EWAC Alloys Ltd. | 印度 | 3 | $521 | 包覆焊条、药芯焊丝 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| AMCOTECH Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.1K | 非自动电弧焊机、数控钻床 |
| Wootz Structures Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $6.8K | 焊接机零件、其他焊接机 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $4.4K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $152 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 焊接机零件 | AMCOTECH PTE LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-20 | 焊接机零件 | AMCOTECH PTE LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-20 | 焊接机零件 | AMCOTECH PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 焊接机零件 | AMCOTECH PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 焊接机零件 | AMCOTECH PTE LTD | 芬兰 | $103 |
| 2026-03-31 | 焊接机零件 | AMCOTECH PTE LTD | 芬兰 | $695 |
| 2026-03-27 | 气体过滤机械 | AMCOTECH PTE LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2026-03-25 | 焊接机零件 | AMCOTECH PTE LTD | 美国 | $406 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $195 |
| 2026-02-05 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $107 |
| 2026-02-05 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $155 |
| 2026-01-23 | 防冻制剂 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $152 |
| 2025-12-22 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $55 |
| 2025-12-22 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $5 |
| 2025-12-22 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $4 |
| 2025-12-22 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $153 |
| 2025-12-22 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $11 |
| 2025-12-22 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $14 |