Amcotech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Amcotech Việt Nam

181
进口笔数
38
出口笔数
$1.14M
进口金额
$48.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-29
最近出口
25
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 9 笔出口 $960 · 1 笔2024-01进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.9K · 4 笔出口 $733 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $74.7K · 4 笔出口 $718 · 1 笔2024-10进口 $74.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $970 · 2 笔2024-12进口 $22.4K · 5 笔出口 $927 · 3 笔2025-01进口 $9.0K · 5 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-02进口 $56.5K · 5 笔出口 $506 · 1 笔2025-03进口 $16.6K · 6 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $556 · 2 笔2025-05进口 $4.5K · 3 笔出口 $89 · 1 笔2025-06进口 $48.7K · 5 笔出口 $89 · 1 笔2025-07进口 $3.3K · 2 笔出口 $169 · 1 笔2025-08进口 $25.1K · 8 笔出口 $169 · 1 笔2025-09进口 $14.0K · 3 笔出口 $825 · 2 笔2025-10进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 5 笔出口 $967 · 2 笔2026-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $304 · 2 笔2026-02进口 $124.5K · 5 笔出口 $914 · 2 笔2026-03进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.7K · 3 笔出口 $684 · 2 笔2026-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 9 笔出口 $960 · 1 笔2024-01进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.5K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.9K · 4 笔出口 $733 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $74.7K · 4 笔出口 $718 · 1 笔2024-10进口 $74.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $970 · 2 笔2024-12进口 $22.4K · 5 笔出口 $927 · 3 笔2025-01进口 $9.0K · 5 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-02进口 $56.5K · 5 笔出口 $506 · 1 笔2025-03进口 $16.6K · 6 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $556 · 2 笔2025-05进口 $4.5K · 3 笔出口 $89 · 1 笔2025-06进口 $48.7K · 5 笔出口 $89 · 1 笔2025-07进口 $3.3K · 2 笔出口 $169 · 1 笔2025-08进口 $25.1K · 8 笔出口 $169 · 1 笔2025-09进口 $14.0K · 3 笔出口 $825 · 2 笔2025-10进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 5 笔出口 $967 · 2 笔2026-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $304 · 2 笔2026-02进口 $124.5K · 5 笔出口 $914 · 2 笔2026-03进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.7K · 3 笔出口 $684 · 2 笔2026-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312706714
企查查编码QVNX7534Y6
成立日期2014-03-25
联系地址871 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMCOTECH VIỆT NAM
企业英文名称AMCOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址871 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84862643199
邮箱sales@amcotech.com.sg
官网www.amcotech.com.sg
传真0862643166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
853710电力控制板
851539非自动电弧焊机
853650其他电气开关
391739其他塑料管材
831110包覆焊条
842199过滤净化器零件
382000防冻制剂
831130金属焊条
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
851539非自动电弧焊机
851580其他焊接机
382000防冻制剂
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$497.5K
芬兰32$243.6K
美国24$133.2K
中国台湾5$121.6K
德国22$54.6K
泰国4$53.9K
墨西哥9$7.4K
新加坡4$6.6K
瑞典1$4.9K
韩国10$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$28.3K
印度4$12.8K
新加坡3$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMCOTECH Pte. Ltd.新加坡130$1.06M焊接机零件、金属焊条
Jinan North Welding Tools Co., Ltd.中国2$24.3K焊接机零件、焊接设备
Chengdu Hanyan Weida Technology Co., Ltd.中国3$19.3K数控金属成形机、非自动电弧焊机
Shanghai Huawei Welding & Cutting Machine Sales Co., Ltd.中国3$11.4K气体焊接机、其他钢铁制品
Pacific (Private) Ltd.新加坡6$6.5K猫狗饲料、金属焊条
Weldbank Incorporation韩国4$2.0K机床零件、焊接机零件
Weldbank Incorporation4$1.2K电气装置零件、焊接机零件
ESAB India Ltd.印度4$639包覆焊条、焊接机零件
EWAC ALLOYS LIMITED印度3$521包覆焊条、药芯焊丝
Kemppi Oy芬兰3$354焊接机零件、电弧焊机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南6$17.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Wootz Structures Pvt. Ltd.印度4$12.8K焊接机零件、其他焊接机
AMCOTECH Pte. Ltd.新加坡3$7.1K非自动电弧焊机、数控钻床
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南13$5.7K热轧钢卷、未涂层钢线
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南12$4.7K热轧钢卷、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-247mm以下铝合金丝AMCOTECH Pte. Ltd.新加坡$5.6K
2026-06-18焊接机零件Shanghai Huawei Welding & Cutting Machine Sales Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-10其他电气开关AMCOTECH Pte. Ltd.德国$177
2026-05-19高压继电器AMCOTECH Pte. Ltd.中国$505
2026-05-19电力控制板AMCOTECH Pte. Ltd.中国$77
2026-05-19电力控制板AMCOTECH Pte. Ltd.中国$706
2026-05-19电力控制板AMCOTECH Pte. Ltd.中国$371
2026-05-19焊接机零件AMCOTECH Pte. Ltd.中国$250
2026-05-19焊接机零件AMCOTECH Pte. Ltd.中国$52
2026-05-19焊接机零件AMCOTECH Pte. Ltd.中国$85

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29焊接机零件Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南$88
2026-05-29焊接机零件Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南$201
2026-05-29焊接机零件Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南$54
2026-05-28焊接机零件Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$88
2026-05-28焊接机零件Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$54
2026-05-28焊接机零件Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$201
2026-02-09焊接机零件Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南$107
2026-02-09焊接机零件Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南$195
2026-02-09焊接机零件Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南$155
2026-02-05焊接机零件Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$195

相关企业 · 同类产品

Amcotech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →