ADK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Adk
135
进口笔数
0
出口笔数
$667.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313498584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHX3C3B |
| 成立日期 | 2015-10-20 |
| 联系地址 | 473/4/2 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADK |
| 企业英文名称 | ADK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 378/9 Nguyễn Chí Thanh, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0906724739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 85 | $354.4K |
| 韩国 | 30 | $197.4K |
| 中国 | 20 | $115.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medical Equipment India | 印度 | 83 | $343.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Yushin Medical Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $197.4K | 医用导管、非瓦楞折叠盒 |
| Ningbo Greatcare Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $97.8K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Zhejiang Gongdong Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Mei Medical Private Ltd. | 印度 | 1 | $9.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Upwell Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他医疗器具 |
| Panowell Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他医疗器具 |
| Hangzhou Fushan Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $616 | 医用导管、其他医疗器具 |
| DAMI MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $280 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | YUSHIN MEDICAL CO LTD | 韩国 | $0 |