ADK Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Adk

135
进口笔数
0
出口笔数
$667.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313498584
企查查编码QVNUHX3C3B
成立日期2015-10-20
联系地址473/4/2 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ADK
企业英文名称ADK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址378/9 Nguyễn Chí Thanh, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话0906724739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度85$354.4K
韩国30$197.4K
中国20$115.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medical Equipment India印度83$343.8K医用导管、其他医疗器具
Yushin Medical Co., Ltd.韩国30$197.4K医用导管、非瓦楞折叠盒
Ningbo Greatcare Trading Co., Ltd.中国13$97.8K医用导管、其他塑料制品
Zhejiang Gongdong Medical Technology Co., Ltd.中国3$14.5K其他医疗器具、其他塑料制品
Mei Medical Private Ltd.印度1$9.2K其他医疗器具、医用导管
Upwell Medical Co., Ltd.中国1$1.4K其他医疗器具
Panowell Medical Co., Ltd.中国1$1.4K其他医疗器具
Hangzhou Fushan Medical Appliances Co., Ltd.中国1$1.1K医用导管、其他医疗器具
Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd.中国1$616医用导管、其他医疗器具
DAMI MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$280医用导管

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$2.6K
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$0
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$1.2K
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$0
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$0
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$1.2K
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$4.0K
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$0
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$0
2026-04-19医用导管YUSHIN MEDICAL CO LTD韩国$0

相关企业 · 同类产品

ADK Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →