PowerChina Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POWERCHINA VIệT NAM
19
进口笔数
1
出口笔数
$2.93M
进口金额
$26.1K
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108800964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRR6EE7 |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Phòng 1602, tầng 16, Tòa nhà TCT 319 Bộ Quốc Phòng, 63 Lê Văn Lương, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POWERCHINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POWERCHINA VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1602, tầng 16, Tòa nhà TCT 319 Bộ Quốc Phòng, 63 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02435551592 |
| 邮箱 | powerchinavietnam@pcvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 233.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730590 | 大口径钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.78M |
| 印度尼西亚 | 1 | $151.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $716.2K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| TopSun Co., Ltd. | 中国 | 2 | $519.9K | 非板状硫化橡胶、其他泡沫塑料 |
| PowerChina Sichuan Engineering Corporation Ltd. | 中国 | 2 | $383.9K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 3 | $356.1K | 绝缘电线、光缆 |
| 15cd6cad8c4c9d0f228d201c6e4711d7 | 2 | $308.1K | ||
| Xiamen Kehua Digital Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $183.6K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Antai Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $151.9K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| PowerChina Harbour Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.2K | 土方机械零件、静止变流器 |
| XJEC Group | 中国 | 3 | $34.5K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b19ec5d0b63b6c3847bf1e8ad2d0ab7a | 1 | $26.1K |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 金属增强橡胶管 | POWERCHINA HARBOUR CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-08-22 | 钢铁螺钉螺栓 | POWERCHINA HARBOUR CO LTD | 中国 | $517 |
| 2025-08-22 | 金属增强橡胶管 | POWERCHINA HARBOUR CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-08-22 | 钢铁螺钉螺栓 | POWERCHINA HARBOUR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-22 | 大口径钢管 | POWERCHINA HARBOUR CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2024-09-20 | 其他钢铁结构体 | POWERCHINA SICHUAN ENGINEERING CORP ORATION LTD | 中国 | $45 |
| 2024-09-20 | 通信设备 | GOODWE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-20 | 钢铁螺钉螺栓 | POWERCHINA SICHUAN ENGINEERING CORP ORATION LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-20 | 绝缘电线 | POWERCHINA SICHUAN ENGINEERING CORP ORATION LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-20 | 其他钢铁结构体 | POWERCHINA SICHUAN ENGINEERING CORP ORATION LTD | 中国 | $41 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 测量仪器 | — | 中国香港 | $26.1K |