Nham Hang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHâM HằNG
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107758621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK94JSV |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Số 12A Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÂM HẰNG |
| 企业英文名称 | NHAM HANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongmuge Investment Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.15M | PVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-09 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-09 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-09 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-09 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-09 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-09 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGXI PINGXIANG HONGMUGE INVESTMENT CO LTD | 中国 | $39.8K |