5G Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 5G TOàN CầU
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$385.3K
出口金额
—
最近进口
2024-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108522604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY33MDN |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Số 46, Ngõ 148 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5G TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | 5G GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46, Ngõ 148 Trần Duy Hưng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84966685586 |
| 邮箱 | info@5Gglobal.vn |
| 官网 | www.5gglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $320.8K |
| 韩国 | 4 | $26.5K |
| 尼日利亚 | 1 | $24.1K |
| 越南 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgeport Trading Inc. | 美国 | 4 | $198.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Total Home Distributors Inc. | 美国 | 5 | $70.4K | 低吸水率瓷砖 |
| Surface Art Inc. | 美国 | 2 | $52.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| HGT Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.5K | 精油及浓缩物、其他钢铁制品 |
| Chrisondyke Enterprises | 尼日利亚 | 1 | $24.1K | 光伏组件、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Total Home Distributors, Inc. | 越南 | 1 | $13.9K | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-06 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | HGT CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2024-01-13 | 低吸水率瓷砖 | TOTAL HOME DISTRIBUTORS INC | 美国 | $5.8K |
| 2024-01-13 | 低吸水率瓷砖 | TOTAL HOME DISTRIBUTORS INC | 美国 | $6.9K |
| 2023-11-20 | 低吸水率瓷砖 | TOTAL HOME DISTRIBUTORS INC | 美国 | $6.8K |
| 2023-11-20 | 低吸水率瓷砖 | TOTAL HOME DISTRIBUTORS INC | 美国 | $6.9K |
| 2023-10-20 | 低吸水率瓷砖 | BRIDGEPORT TRADING INC | 美国 | $4.0K |
| 2023-09-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | HGT CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2023-08-29 | 低吸水率瓷砖 | TOTAL HOME DISTRIBUTORS INC | 美国 | $15.3K |
| 2023-08-08 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CHRISONDYKE ENTERPRISES | 尼日利亚 | $17.2K |
| 2023-08-08 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CHRISONDYKE ENTERPRISES | 尼日利亚 | $3.1K |