Ngoc An Thu Packaging Production Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XNK BAO Bì NGọC AN THư
11
进口笔数
0
出口笔数
$297.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318115683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY44JYVH |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | 119/1 Quốc Lộ 1A, Tổ 4, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XNK BAO BÌ NGỌC AN THƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/1 đường Đỗ Mười, Tổ 4, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84938446156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $80.1K |
| 卡塔尔 | 2 | $52.7K |
| 泰国 | 2 | $51.7K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $46.7K |
| 新加坡 | 1 | $42.3K |
| 中国 | 1 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $134.4K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Fasna International Ltd. | 美国 | 2 | $59.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $51.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 1 | $27.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Joya International (HK) Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $23.6K | 聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $42.3K |
| 2026-03-26 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2026-03-26 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $19.0K |
| 2026-03-26 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2026-03-26 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2026-03-02 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $20.5K |
| 2026-01-22 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $26.1K |
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2025-12-31 | 轻质乙烯共聚物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2025-11-11 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $20.5K |