PHUONG NHI IMPORT EXPORT TRADING TRANSPORT SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ VậN CHUYểN PHươNG NHI
3
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308966195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0ACU97 |
| 成立日期 | 2009-06-09 |
| 联系地址 | 4/10 đường số 2, khu phố 3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN PHƯƠNG NHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | +84919977745 |
| 邮箱 | phuongnhitruck@yahoo.com |
| 传真 | 0854039323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZUKI & CO LTD | 日本 | 2 | $9.8K | 光学零件、非塑料眼镜架 |
| SANKO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | 1 | $3.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他机械铲 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他机械铲 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他机械铲 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他机械铲 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他机械铲 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他机械铲 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他机械铲 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他机械铲 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2024-02-29 | 其他气泵 | SUZUKI & CO LTD | 日本 | $212 |
| 2024-02-29 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SUZUKI & CO LTD | 日本 | $141 |