VIP Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN VIP
50
进口笔数
0
出口笔数
$841.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317120680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8DH0QC |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Số 176/9 Công Chúa Ngọc Hân, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KD THIẾT BỊ ĐIỆN TÂN VĨNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 176/9 Công Chúa Ngọc Hân, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0937381918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 910610 | 计时装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $841.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mujie Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $248.6K | 其他自动控制仪、高压继电器 |
| CNTD Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $166.9K | 其他电气开关、测量仪器零件 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.2K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 6 | $68.5K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Mingjiang Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 其他电路开关装置 |
| Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Zhejiang Sinny Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| Yueqing Morele Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 其他塑料建材、自动断路器 |
| Wenzhou Yihao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 电测仪表、非LED电灯装置 |
| Yueqing Datong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $591 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $484 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $263 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $778 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $726 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $456 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $734 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $640 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CNTD ELECTRIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $612 |