ATA Vietnam Mineral Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 锆矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN ATA VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-11-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316792859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S5PXKC |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | số 9, Đường Số 10, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN ATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATA VIETNAM MINERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 9, Đường Số 10, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84919034858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261510 | 锆矿砂 |
| 281810 | 氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282300 | 钛氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $23.1K |
| 印度 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faco Kleen Multibiz Resources Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $23.1K | 锆矿砂、钛矿砂 |
| ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 1 | $40 | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Champhic Chemicals Co., Ltd. | 1 | $0 | 钛氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 氧化铝 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-04-21 | 氧化铝 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-04-21 | 氧化铝 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-04-21 | 氧化铝 | ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-03-02 | 锆矿砂 | FACO KLEEN MULTIBIZ RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $13.5K |
| 2025-11-20 | 锆矿砂 | FACO KLEEN MULTIBIZ RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $9.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 钛氧化物 | SHANGHAI CHAMPHIC CHEMICALS CO LTD | — | $0 |