Navatech Industrial Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị CôNG NGHIệP NAVATECH
104
进口笔数
39
出口笔数
$541.8K
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-12
最近出口
18
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108296698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2NF10X |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | Ô số 37-Liền kề 29 Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAVATECH |
| 企业英文名称 | NAVATECH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK01.12, Khu đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84989762575 |
| 邮箱 | bomchankhongnavatech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $285.4K |
| 中国 | 49 | $145.8K |
| 德国 | 15 | $59.9K |
| 英国 | 6 | $19.5K |
| 瑞士 | 2 | $14.2K |
| 意大利 | 1 | $8.1K |
| 美国 | 5 | $3.9K |
| 泰国 | 1 | $3.4K |
| 法国 | 2 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $55.3K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VACSCO Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $189.1K | 真空泵、液体过滤机械 |
| Huizhou Huasheng Electromechanical Device Co., Ltd. | 中国 | 40 | $104.5K | 泵及压缩机零件、液体过滤机械 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $84.4K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Doovac Vacuum | 韩国 | 6 | $48.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Woosung Vacuum Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $27.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Shouzhen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| KVC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.2K | 压力测量仪、氟代烃衍生物 |
| Becker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.8K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Doovac Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.2K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Maitis HK Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 碳刷、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.4K | 印刷电路、其他电子IC |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.0K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| KVC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 压力测量仪 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.2K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 真空泵 | VACSCO Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | VACSCO Co., Ltd. | 韩国 | $675 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | VACSCO Co., Ltd. | 韩国 | $675 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | VACSCO Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | VACSCO Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | VACSCO Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 真空泵 | VACSCO Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 真空泵 | VACSCO Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | VACSCO Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | VACSCO Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他硫化橡胶制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-04-12 | 液体过滤机械 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-04-12 | 液体过滤机械 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $466 |
| 2026-04-12 | 其他硫化橡胶制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-04-12 | 液体过滤机械 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-12 | 其他硫化橡胶制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $34 |