Navatech Industrial Equipment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị CôNG NGHIệP NAVATECH

104
进口笔数
39
出口笔数
$541.8K
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-12
最近出口
18
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $515 · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-10进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-12进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $664 · 1 笔出口 $286 · 2 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $383 · 1 笔2024-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $378 · 1 笔2024-06进口 $26.2K · 3 笔出口 $408 · 2 笔2024-07进口 $13.4K · 4 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.6K · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $611 · 2 笔2025-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $15.9K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $35.6K · 7 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.1K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $57.8K · 4 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $515 · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-10进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-12进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $664 · 1 笔出口 $286 · 2 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $383 · 1 笔2024-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $378 · 1 笔2024-06进口 $26.2K · 3 笔出口 $408 · 2 笔2024-07进口 $13.4K · 4 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.6K · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $611 · 2 笔2025-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $15.9K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $35.6K · 7 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.1K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $57.8K · 4 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108296698
企查查编码QVNM2NF10X
成立日期2018-05-29
联系地址Ô số 37-Liền kề 29 Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NAVATECH
企业英文名称NAVATECH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK01.12, Khu đô thị Hinode Royal Park, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84989762575
邮箱bomchankhongnavatech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
842129液体过滤机械
841410真空泵
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
848210滚珠轴承
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
848140安全阀

出口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
848140安全阀
391740塑料管件
841410真空泵
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$285.4K
中国49$145.8K
德国15$59.9K
英国6$19.5K
瑞士2$14.2K
意大利1$8.1K
美国5$3.9K
泰国1$3.4K
法国2$1.1K
日本1$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$55.3K
韩国1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VACSCO Co., Ltd.韩国21$189.1K真空泵、液体过滤机械
Huizhou Huasheng Electromechanical Device Co., Ltd.中国40$104.5K泵及压缩机零件、液体过滤机械
Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd.泰国8$84.4K非轻质石油、液体过滤机械
Doovac Vacuum韩国6$48.9K真空泵、泵及压缩机零件
Woosung Vacuum Co., Ltd.韩国7$27.9K真空泵、泵及压缩机零件
Taizhou Shouzhen Machinery Co., Ltd.中国3$12.3K真空泵、泵及压缩机零件
KVC Co., Ltd.韩国2$11.2K压力测量仪、氟代烃衍生物
Becker Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$10.8K真空泵、泵及压缩机零件
Doovac Co., Ltd.韩国2$9.2K真空泵、泵及压缩机零件
Maitis HK Ltd.中国2$2.9K碳刷、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南7$15.4K印刷电路、其他电子IC
Seojin Auto Co., Ltd.越南7$14.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南7$13.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$6.0K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Sunggok Vina Co., Ltd.越南4$2.6K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
KVC Co., Ltd.韩国1$2.1K压力测量仪
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南1$1.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd.越南6$1.2K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$1.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28真空泵VACSCO Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-04-28液体过滤机械VACSCO Co., Ltd.韩国$675
2026-04-28液体过滤机械VACSCO Co., Ltd.韩国$675
2026-04-28非轻质石油VACSCO Co., Ltd.日本$250
2026-04-28液体过滤机械VACSCO Co., Ltd.韩国$90
2026-04-28泵及压缩机零件VACSCO Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-28真空泵VACSCO Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-04-28真空泵VACSCO Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-04-28非轻质石油VACSCO Co., Ltd.日本$250
2026-04-28液体过滤机械VACSCO Co., Ltd.韩国$90

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他硫化橡胶制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$34
2026-04-12过滤净化器零件Seojin Auto Co., Ltd.越南$241
2026-04-12液体过滤机械Seojin Auto Co., Ltd.越南$85
2026-04-12液体过滤机械Seojin Auto Co., Ltd.越南$466
2026-04-12其他硫化橡胶制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$103
2026-04-12液体过滤机械Seojin Auto Co., Ltd.越南$85
2026-04-12过滤净化器零件Seojin Auto Co., Ltd.越南$111
2026-04-12非泡沫橡胶密封件Seojin Auto Co., Ltd.越南$33
2026-04-12非泡沫橡胶密封件Seojin Auto Co., Ltd.越南$33
2026-04-12其他硫化橡胶制品Seojin Auto Co., Ltd.越南$34

相关企业 · 同类产品

Navatech Industrial Equipment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →