Y30 Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y30
27
进口笔数
134
出口笔数
$540.7K
进口金额
$936.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802529666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X1BA7K |
| 成立日期 | 2018-03-06 |
| 联系地址 | Số 01/16 đường Nguyễn Thị Thập, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y30 |
| 企业英文名称 | Y30 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27/99 Đại lộ Lê Lợi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84938514192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660191 | 伸缩伞 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 660390 | 伞零件 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 660320 | 伞骨 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $540.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 134 | $935.4K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncity (Xiamen) Outdoor Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $369.6K | 伸缩伞、其他皮革制品 |
| Guangzhou Shangyu Umbrella Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.9K | 其他伞类、伸缩伞 |
| Quanzhou Yisen Umbrella Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 其他伞类、伸缩伞 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Changxing Jinsui Spinning & Weaving Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 聚酯长丝织物、印花聚酯布 |
| Zhejiang Tuotu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 塑料餐具、非泡沫塑料片 |
| Xiamen Dongfangzhanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他伞类、伞骨 |
| Yiwu City Yuxun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 纸制卷轴、玻璃容器 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD | 马来西亚 | 57 | $416.9K | 清洁用布、防水踝靴 |
| HONG DAI SDN BHD | 马来西亚 | 44 | $278.5K | 清洁用布、纺织废料 |
| BUN SENG HARDWARE SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $137.8K | 非泡沫塑料片、防水踝靴 |
| Alike Hardware Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $102.2K | 清洁用布、棉手套 |
| River Kwai International Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 伸缩伞 | SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 伸缩伞 | SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-08 | 伸缩伞 | SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-08 | 伸缩伞 | SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-08 | 伸缩伞 | SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 伸缩伞 | SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-31 | 伸缩伞 | SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-13 | 其他伞类 | XIAMEN DONGFANGZHANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-13 | 其他伞类 | XIAMEN DONGFANGZHANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-04 | 伞零件 | SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $84 |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 清洁用布 | BUN SENG HARDWARE SDN BHD | 马来西亚 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 清洁用布 | HONG DAI SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-04-05 | 清洁用布 | HONG DAI SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-03-25 | 清洁用布 | SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-03-10 | 清洁用布 | HONG DAI SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-03-06 | 清洁用布 | SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 清洁用布 | ALIKE HARDWARE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-02-05 | 清洁用布 | SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-02-05 | 清洁用布 | SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 清洁用布 | SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |