Y30 Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y30

27
进口笔数
134
出口笔数
$540.7K
进口金额
$936.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $27.1K · 4 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 5 笔2023-12进口 $59.6K · 1 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 5 笔2024-06进口 $67.2K · 2 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2025-05进口 $910 · 1 笔出口 $28.7K · 5 笔2025-06进口 $53.5K · 2 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-08进口 $54.1K · 2 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 5 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $21.9K · 3 笔2026-03进口 $30.5K · 2 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-04进口 $56.1K · 1 笔出口 $20.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.3K · 1 笔出口 $27.1K · 4 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 5 笔2023-12进口 $59.6K · 1 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 4 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 5 笔2024-06进口 $67.2K · 2 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 2 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2025-05进口 $910 · 1 笔出口 $28.7K · 5 笔2025-06进口 $53.5K · 2 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-08进口 $54.1K · 2 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 5 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $21.9K · 3 笔2026-03进口 $30.5K · 2 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-04进口 $56.1K · 1 笔出口 $20.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号2802529666
企查查编码QVN5X1BA7K
成立日期2018-03-06
联系地址Số 01/16 đường Nguyễn Thị Thập, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Y30
企业英文名称Y30 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27/99 Đại lộ Lê Lợi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84938514192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
660191伸缩伞
660199其他伞类
660390伞零件
540754印花聚酯布
392410塑料餐具
660320伞骨
392329非乙烯塑料袋
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
631090纺织废料
611692棉手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$540.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚134$935.4K
泰国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suncity (Xiamen) Outdoor Technology Co., Ltd.中国13$369.6K伸缩伞、其他皮革制品
Guangzhou Shangyu Umbrella Industry Co., Ltd.中国4$60.9K其他伞类、伸缩伞
Quanzhou Yisen Umbrella Co., Ltd.中国1$39.0K其他伞类、伸缩伞
Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd.中国1$22.3K其他塑料制品、其他娱乐用品
Changxing Jinsui Spinning & Weaving Co., Ltd.中国3$13.9K聚酯长丝织物、印花聚酯布
Zhejiang Tuotu Industrial Co., Ltd.中国2$13.7K塑料餐具、非泡沫塑料片
Xiamen Dongfangzhanxin Trading Co., Ltd.中国1$9.4K其他伞类、伞骨
Yiwu City Yuxun Import & Export Co., Ltd.中国1$7.7K纸制卷轴、玻璃容器
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$4.2K其他塑料制品、汽车座椅零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD马来西亚57$416.9K清洁用布、防水踝靴
HONG DAI SDN BHD马来西亚44$278.5K清洁用布、纺织废料
BUN SENG HARDWARE SDN BHD马来西亚20$137.8K非泡沫塑料片、防水踝靴
Alike Hardware Trading Sdn. Bhd.马来西亚14$102.2K清洁用布、棉手套
River Kwai International Food Industry Co., Ltd.泰国1$1.0K清洁用布

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08伸缩伞SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$8.2K
2026-04-08伸缩伞SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$9.7K
2026-04-08伸缩伞SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$10.2K
2026-04-08伸缩伞SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$9.7K
2026-04-08伸缩伞SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$8.2K
2026-04-08伸缩伞SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$10.2K
2026-03-31伸缩伞SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$21.0K
2026-03-13其他伞类XIAMEN DONGFANGZHANXIN TRADING CO LTD中国$4.7K
2026-03-13其他伞类XIAMEN DONGFANGZHANXIN TRADING CO LTD中国$4.7K
2026-02-04伞零件SUNCITY (XIAMEN) OUTDOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$84

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22清洁用布BUN SENG HARDWARE SDN BHD马来西亚$7.3K
2026-04-14清洁用布HONG DAI SDN BHD马来西亚$7.4K
2026-04-05清洁用布HONG DAI SDN BHD马来西亚$6.1K
2026-03-25清洁用布SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD马来西亚$7.1K
2026-03-10清洁用布HONG DAI SDN BHD马来西亚$6.3K
2026-03-06清洁用布SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD马来西亚$7.2K
2026-03-05清洁用布ALIKE HARDWARE TRADING SDN BHD马来西亚$7.2K
2026-02-05清洁用布SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD马来西亚$6.2K
2026-02-05清洁用布SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-02-03清洁用布SONIC HARDWARE (SARAWAK) SDN BHD马来西亚$7.5K

相关企业 · 同类产品

Y30 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →