MHS International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MHS QUốC Tế
- 邮箱15,623
13
进口笔数
1
出口笔数
$506.1K
进口金额
$55.0K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2023-04-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109330366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBASMM8D |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | Nhà số 1 Ngõ 20 Đại La, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MHS QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | MHS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1 Ngõ 20 Đại La, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02466850086 |
| 邮箱 | mhs.kt06@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $448.1K |
| 日本 | 1 | $58.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $55.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.4K | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| Jiangsu Weichi Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.2K | 其他功能机器、工业机器人 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.5K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| CTPC Group Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58.0K | 复式光学显微镜 |
| Xiamen Ruijiean Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 塑料涂布纸板、其他纸制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou VS Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.0K | 其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-22 | 塑料涂布纸板 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-22 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-22 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-22 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-07-03 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-03 | 其他纸制品 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-03 | 塑料涂布纸板 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-03 | 塑料涂布纸板 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-07-03 | 塑料涂布纸板 | XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 其他木工机床 | SUZHOU VS ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $55.0K |