MHS International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MHS QUốC Tế

13
进口笔数
1
出口笔数
$506.1K
进口金额
$55.0K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2023-04-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $206.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $206.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109330366
企查查编码QVNBASMM8D
成立日期2020-09-03
联系地址Nhà số 1 Ngõ 20 Đại La, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MHS QUỐC TẾ
企业英文名称MHS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 1 Ngõ 20 Đại La, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话02466850086
邮箱mhs.kt06@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
732399其他钢铁家用品
830242家具配件
940399非木制家具件
441510木制包装容器
481159塑料涂布纸板
482390其他纸制品
650500针织头饰

出口

HS 编码产品
846599其他木工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$448.1K
日本1$58.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$55.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd.中国3$189.4K其他塑料制品、纺织面料鞋
Jiangsu Weichi Intelligent Equipment Mfg. Co., Ltd.中国2$102.2K其他功能机器、工业机器人
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国4$101.5K其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
CTPC Group Co., Ltd.日本1$58.0K复式光学显微镜
Xiamen Ruijiean Trading Co., Ltd.中国2$48.5K塑料涂布纸板、其他纸制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$6.5K染色棉混纺布、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou VS Electronics Co., Ltd.越南1$55.0K其他木工机床

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$3.2K
2025-12-22塑料涂布纸板XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$1.8K
2025-12-22其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$4.8K
2025-12-22其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$2.4K
2025-12-22其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$11.8K
2025-07-03其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$6.4K
2025-07-03其他纸制品XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$3.6K
2025-07-03塑料涂布纸板XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$1.5K
2025-07-03塑料涂布纸板XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$7.7K
2025-07-03塑料涂布纸板XIAMEN RUIJIEAN TRADING CO LTD中国$1.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-14其他木工机床SUZHOU VS ELECTRONICS CO LTD越南$55.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MHS International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →