Segis Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,002 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Segis (Việt Nam)
- 邮箱13
424
进口笔数
1,002
出口笔数
$2.27M
进口金额
$12.82M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
98
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600725571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUV1Q62 |
| 成立日期 | 2005-02-16 |
| 联系地址 | Lô 34, Đường số 6, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEGIS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SEGIS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 34, Đường số 6, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Nhập khẩu bán thành phẩm sản phẩm nội thất để gia công, sản xuất, xuất khẩu. Thực hiện quền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Tam Phước và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842513512669 |
| 邮箱 | info@segisvn.com |
| 传真 | +842513512670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 556.1622亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $1.03M |
| 意大利 | 77 | $629.4K |
| 马来西亚 | 40 | $397.0K |
| 美国 | 18 | $53.3K |
| 英国 | 2 | $30.5K |
| 土耳其 | 6 | $25.2K |
| 德国 | 12 | $21.3K |
| 中国台湾 | 57 | $20.7K |
| 澳大利亚 | 71 | $18.6K |
| 日本 | 1 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 176 | $5.27M |
| 美国 | 105 | $2.57M |
| 印度 | 229 | $1.54M |
| 澳大利亚 | 60 | $1.08M |
| 中国 | 81 | $384.8K |
| 加拿大 | 17 | $311.7K |
| 新西兰 | 24 | $272.6K |
| 越南 | 22 | $261.4K |
| 马来西亚 | 53 | $259.1K |
| 新加坡 | 57 | $224.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segis S.p.A. | 意大利 | 34 | $470.1K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $426.9K | 非木制家具件、木制办公家具 |
| Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $186.3K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| Segis S.r.l. | 意大利 | 15 | $133.4K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Nihon Superior (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $42.0K | 锡条杆、金属焊条 |
| Innovasia Fabrics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 78 | $35.7K | 色织棉混纺布、染色合成针织布 |
| KFIVE Pty Ltd | 澳大利亚 | 72 | $18.7K | 机织绒布、其他针织布 |
| Fontana Fasteners Italia S.p.A. | 意大利 | 11 | $5.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Teknion Furniture Systems Sb | 马来西亚 | 9 | $3.1K | 电力控制板、家具配件 |
| Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $1.2K | 1000伏以下插头插座、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 158 | $5.03M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Steelcase Inc. | 美国 | 95 | $1.22M | 钢铁螺钉螺栓、金属框架座椅 |
| KFIVE Pty Ltd | 澳大利亚 | 58 | $1.07M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 92 | $642.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Steelcase Inc. | 印度 | 86 | $543.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Steelcase Asia Pacific Holdings India Private Limited | 印度 | 70 | $490.8K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Steelcase Asia Pacific Ltd. | 中国 | 63 | $350.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Steelcase Asia Pacific Ltd. | 日本 | 50 | $146.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Steelcase Asia Pacific Ltd. | 中国香港 | 38 | $146.1K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Steelcase Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 51 | $140.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | HAIDA INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | HAIDA INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-24 | 色织棉混纺布 | INNOVASIA (HANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 色织棉混纺布 | INNOVASIA (HANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | SEGIS SRL | 意大利 | $204 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | SEGIS SRL | 意大利 | $204 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | SEGIS SRL | 意大利 | $117 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | SEGIS SRL | 意大利 | $117 |
| 2026-04-20 | 色织棉混纺布 | INNOVASIA (HANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 汽车座椅零件 | SEGIS SRL | 意大利 | $178 |
出口(共 1,002)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | STEELCASE INC | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | STEELCASE INC | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | STEELCASE INC | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | STEELCASE INC | 印度尼西亚 | $223 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | STEELCASE INC | 美国 | $105 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $143 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | STEELCASE INC | 美国 | $418 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | STEELCASE INC | 美国 | $103 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd. | 印度 | $913 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd. | 印度 | $913 |