Segis Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,002 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Segis (Việt Nam)

424
进口笔数
1,002
出口笔数
$2.27M
进口金额
$12.82M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
98
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $591.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2023-09进口 $15.6K · 10 笔出口 $183.5K · 12 笔2023-10进口 $41.8K · 14 笔出口 $319.2K · 18 笔2023-11进口 $6.6K · 8 笔出口 $204.5K · 22 笔2023-12进口 $55.4K · 7 笔出口 $216.1K · 15 笔2024-01进口 $126.3K · 16 笔出口 $549.2K · 20 笔2024-02进口 $35.2K · 8 笔出口 $190.2K · 12 笔2024-03进口 $74.0K · 11 笔出口 $369.3K · 25 笔2024-04进口 $44.6K · 11 笔出口 $467.8K · 26 笔2024-05进口 $12.1K · 10 笔出口 $249.0K · 28 笔2024-06进口 $59.7K · 9 笔出口 $360.3K · 26 笔2024-07进口 $93.6K · 19 笔出口 $306.4K · 32 笔2024-08进口 $36.8K · 11 笔出口 $287.3K · 27 笔2024-09进口 $55.3K · 12 笔出口 $280.1K · 21 笔2024-10进口 $48.5K · 18 笔出口 $245.6K · 31 笔2024-11进口 $200.1K · 16 笔出口 $333.6K · 25 笔2024-12进口 $204.4K · 11 笔出口 $214.4K · 23 笔2025-01进口 $153.2K · 8 笔出口 $494.8K · 25 笔2025-02进口 $40.4K · 9 笔出口 $278.0K · 30 笔2025-03进口 $25.1K · 6 笔出口 $476.5K · 24 笔2025-04进口 $582 · 1 笔出口 $378.0K · 25 笔2025-05进口 $37.4K · 14 笔出口 $140.8K · 17 笔2025-06进口 $69.0K · 14 笔出口 $315.3K · 30 笔2025-07进口 $60.8K · 7 笔出口 $591.7K · 39 笔2025-08进口 $5.6K · 14 笔出口 $186.5K · 26 笔2025-09进口 $43.5K · 9 笔出口 $270.8K · 38 笔2025-10进口 $14.9K · 12 笔出口 $222.7K · 25 笔2025-11进口 $94.7K · 14 笔出口 $198.7K · 36 笔2025-12进口 $42.7K · 7 笔出口 $401.6K · 35 笔2026-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $524.7K · 39 笔2026-02进口 $2.0K · 4 笔出口 $332.8K · 24 笔2026-03进口 $22.3K · 10 笔出口 $405.0K · 45 笔2026-04进口 $132.3K · 8 笔出口 $307.0K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2023-09进口 $15.6K · 10 笔出口 $183.5K · 12 笔2023-10进口 $41.8K · 14 笔出口 $319.2K · 18 笔2023-11进口 $6.6K · 8 笔出口 $204.5K · 22 笔2023-12进口 $55.4K · 7 笔出口 $216.1K · 15 笔2024-01进口 $126.3K · 16 笔出口 $549.2K · 20 笔2024-02进口 $35.2K · 8 笔出口 $190.2K · 12 笔2024-03进口 $74.0K · 11 笔出口 $369.3K · 25 笔2024-04进口 $44.6K · 11 笔出口 $467.8K · 26 笔2024-05进口 $12.1K · 10 笔出口 $249.0K · 28 笔2024-06进口 $59.7K · 9 笔出口 $360.3K · 26 笔2024-07进口 $93.6K · 19 笔出口 $306.4K · 32 笔2024-08进口 $36.8K · 11 笔出口 $287.3K · 27 笔2024-09进口 $55.3K · 12 笔出口 $280.1K · 21 笔2024-10进口 $48.5K · 18 笔出口 $245.6K · 31 笔2024-11进口 $200.1K · 16 笔出口 $333.6K · 25 笔2024-12进口 $204.4K · 11 笔出口 $214.4K · 23 笔2025-01进口 $153.2K · 8 笔出口 $494.8K · 25 笔2025-02进口 $40.4K · 9 笔出口 $278.0K · 30 笔2025-03进口 $25.1K · 6 笔出口 $476.5K · 24 笔2025-04进口 $582 · 1 笔出口 $378.0K · 25 笔2025-05进口 $37.4K · 14 笔出口 $140.8K · 17 笔2025-06进口 $69.0K · 14 笔出口 $315.3K · 30 笔2025-07进口 $60.8K · 7 笔出口 $591.7K · 39 笔2025-08进口 $5.6K · 14 笔出口 $186.5K · 26 笔2025-09进口 $43.5K · 9 笔出口 $270.8K · 38 笔2025-10进口 $14.9K · 12 笔出口 $222.7K · 25 笔2025-11进口 $94.7K · 14 笔出口 $198.7K · 36 笔2025-12进口 $42.7K · 7 笔出口 $401.6K · 35 笔2026-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $524.7K · 39 笔2026-02进口 $2.0K · 4 笔出口 $332.8K · 24 笔2026-03进口 $22.3K · 10 笔出口 $405.0K · 45 笔2026-04进口 $132.3K · 8 笔出口 $307.0K · 35 笔

工商档案

企业注册号3600725571
企查查编码QVNDUV1Q62
成立日期2005-02-16
联系地址Lô 34, Đường số 6, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEGIS (VIỆT NAM)
企业英文名称SEGIS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 34, Đường số 6, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Nhập khẩu bán thành phẩm sản phẩm nội thất để gia công, sản xuất, xuất khẩu. Thực hiện quền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Tam Phước và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842513512669
邮箱info@segisvn.com
传真+842513512670
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本556.1622亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551430色织棉混纺布
580610机织绒布
940199汽车座椅零件
731815钢铁螺钉螺栓
600632染色合成针织布
392630塑料配件
731822非螺纹垫圈
830220贱金属脚轮
540752染色聚酯布
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
871410摩托车及配件
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件
871680其他车辆
491199其他印刷品
732393不锈钢家用制品
731829其他钢铁非螺纹件
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$1.03M
意大利77$629.4K
马来西亚40$397.0K
美国18$53.3K
英国2$30.5K
土耳其6$25.2K
德国12$21.3K
中国台湾57$20.7K
澳大利亚71$18.6K
日本1$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利176$5.27M
美国105$2.57M
印度229$1.54M
澳大利亚60$1.08M
中国81$384.8K
加拿大17$311.7K
新西兰24$272.6K
越南22$261.4K
马来西亚53$259.1K
新加坡57$224.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segis S.p.A.意大利34$470.1K汽车座椅零件、塑料配件
Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd.马来西亚28$426.9K非木制家具件、木制办公家具
Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd.中国8$186.3K无缝钢管、合金钢棒材
Segis S.r.l.意大利15$133.4K汽车座椅零件、塑料配件
Nihon Superior (Thailand) Co., Ltd.泰国7$42.0K锡条杆、金属焊条
Innovasia Fabrics Sdn. Bhd.马来西亚78$35.7K色织棉混纺布、染色合成针织布
KFIVE Pty Ltd澳大利亚72$18.7K机织绒布、其他针织布
Fontana Fasteners Italia S.p.A.意大利11$5.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Teknion Furniture Systems Sb马来西亚9$3.1K电力控制板、家具配件
Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd.马来西亚9$1.2K1000伏以下插头插座、金属框架软垫椅

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Piaggio & C. Sp.A.意大利158$5.03M摩托车及配件、50-250cc摩托车
Steelcase Inc.美国95$1.22M钢铁螺钉螺栓、金属框架座椅
KFIVE Pty Ltd澳大利亚58$1.07M金属框架座椅、非办公金属家具
Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd.马来西亚92$642.3K金属框架座椅、非办公金属家具
Steelcase Inc.印度86$543.0K金属框架座椅、非办公金属家具
Steelcase Asia Pacific Holdings India Private Limited印度70$490.8K汽车座椅零件、非木制家具件
Steelcase Asia Pacific Ltd.中国63$350.1K金属框架座椅、非办公金属家具
Steelcase Asia Pacific Ltd.日本50$146.2K金属框架座椅、非办公金属家具
Steelcase Asia Pacific Ltd.中国香港38$146.1K金属框架座椅、非办公金属家具
Steelcase Asia Pacific Ltd.新加坡51$140.0K金属框架座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非金属测试机HAIDA INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$48.6K
2026-04-27非金属测试机HAIDA INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD中国$48.6K
2026-04-24色织棉混纺布INNOVASIA (HANGZHOU) TRADING CO LTD中国$9.8K
2026-04-24色织棉混纺布INNOVASIA (HANGZHOU) TRADING CO LTD中国$9.8K
2026-04-21贱金属脚轮SEGIS SRL意大利$204
2026-04-21贱金属脚轮SEGIS SRL意大利$204
2026-04-21非螺纹垫圈SEGIS SRL意大利$117
2026-04-21非螺纹垫圈SEGIS SRL意大利$117
2026-04-20色织棉混纺布INNOVASIA (HANGZHOU) TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-04-20汽车座椅零件SEGIS SRL意大利$178

出口(共 1,002)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非木制家具件STEELCASE INC印度尼西亚$2.3K
2026-04-28金属框架座椅STEELCASE INC印度尼西亚$2.1K
2026-04-28非木制家具件STEELCASE INC印度尼西亚$3.0K
2026-04-28金属框架座椅STEELCASE INC印度尼西亚$223
2026-04-23金属框架座椅STEELCASE INC美国$105
2026-04-23金属框架座椅Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd.马来西亚$143
2026-04-23金属框架座椅STEELCASE INC美国$418
2026-04-23金属框架座椅STEELCASE INC美国$103
2026-04-23金属框架座椅Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd.印度$913
2026-04-23金属框架座椅Teknion Furniture Systems (M) Sdn. Bhd.印度$913

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Segis Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →