Ngo Hoang Phat Construction & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG NGô HOàNG PHáT
151
进口笔数
1
出口笔数
$3.82M
进口金额
$3.4K
出口金额
2024-10-07
最近进口
2023-02-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901984948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHA5RMG |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Khối 1B, Thị Trấn Anh Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG NGÔ HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | NGO HOANG PHAT CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Nhan 1, Xã Anh Sơn, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981311881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 091011 | 整姜 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 010594 | 185克以上家鸡 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010594 | 185克以上家鸡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 148 | $3.71M |
| 泰国 | 3 | $108.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phanpheth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 81 | $2.08M | 其他玉米、高淀粉木薯 |
| Phanpheth Trading Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $1.24M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Pangkham Import | 老挝 | 19 | $184.8K | 整姜、碾磨大米 |
| Sotvilay Farm Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $140.5K | 185克以上家鸡 |
| Klathip Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $108.5K | 碾磨大米 |
| Pangkham Import Export & Transit Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $62.0K | 碾磨大米、整姜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pangkham Import | 老挝 | 1 | $3.4K | 185克以上家鸡、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 其他玉米 | Phanpheth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |
| 2024-10-05 | 其他玉米 | Phanpheth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.6K |
| 2024-09-09 | 185克以上家鸡 | SOTVILAY FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $18.3K |
| 2024-08-28 | 185克以上家鸡 | SOTVILAY FARM SOLE CO LTD | 老挝 | $14.6K |
| 2024-05-09 | 其他玉米 | Phanpheth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
| 2024-05-08 | 其他玉米 | Phanpheth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
| 2024-05-06 | 其他玉米 | Phanpheth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $23.7K |
| 2024-05-04 | 其他玉米 | Phanpheth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.8K |
| 2024-05-03 | 其他玉米 | Phanpheth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
| 2024-04-29 | 其他玉米 | Phanpheth Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 185克以上家鸡 | PANGKHAM IMPORT | 老挝 | $3.4K |