668 Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他硫酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 668
26
进口笔数
31
出口笔数
$187.3K
进口金额
$1.75M
出口金额
2025-06-19
最近进口
2025-12-27
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109525083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVMD9FR |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Số 68/6 đường Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 668 |
| 企业英文名称 | 668 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68/6 đường Hữu Lê, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84849443456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283321 | 硫酸镁 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $187.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $777.4K |
| 新加坡 | 12 | $543.3K |
| 老挝 | 7 | $325.5K |
| 菲律宾 | 2 | $54.0K |
| 马来西亚 | 2 | $46.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gentle Group Ltd. | 中国 | 10 | $63.4K | 硫酸镁、氯化铵 |
| Ming Lian Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.7K | 硫酸镁、其他肥料 |
| April-Chem International Group Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 硫酸铵肥料 |
| Haoyue Fertilizer Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| Yiwu Jingcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 金属框架座椅、其他氧化镁 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 糖果、其他运动鞋 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chroma Colour Chemical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.21M | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| SV Lao Chemical Export | 老挝 | 4 | $214.9K | 硫酸铜 |
| SV Lao Chemical Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $110.6K | 硫酸钠、硫酸铜 |
| SV Lao Chemical Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.3K | 硫酸铜 |
| MC MAI (Cebu) Trading Corporation | 菲律宾 | 2 | $54.0K | 硫酸、固体烧碱 |
| SV Lao Chemical Export | 越南 | 1 | $52.8K | 硫酸铜 |
| HONWORLD CHEMICALS & MACHINERY SDN | 马来西亚 | 2 | $46.2K | 硝酸铵肥料、其他磷酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 其他氧化镁 | YIWU JINGCHENG IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-04-01 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-09-11 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-07-29 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-05-08 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-04-19 | 其他氧化镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-03-27 | 其他氧化镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-03-25 | 其他氧化镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-26 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-10 | 硫酸镁 | GENTLE GROUP LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他硫酸盐 | CHROMA COLOUR CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $29.1K |
| 2025-12-23 | 硫酸铜 | HONWORLD CHEMICALS & MACHINERY SDN | 马来西亚 | $14.2K |
| 2025-12-23 | 其他硫酸盐 | HONWORLD CHEMICALS & MACHINERY SDN | 马来西亚 | $9.1K |
| 2025-12-04 | 其他硫酸盐 | CHROMA COLOUR CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $29.1K |
| 2025-12-04 | 硫酸铜 | HONWORLD CHEMICALS & MACHINERY SDN | 马来西亚 | $14.0K |
| 2025-12-04 | 其他硫酸盐 | CHROMA COLOUR CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $58.2K |
| 2025-12-04 | 其他硫酸盐 | HONWORLD CHEMICALS & MACHINERY SDN | 马来西亚 | $8.9K |
| 2025-11-17 | 硫酸铜 | CHROMA COLOUR CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $70.2K |
| 2025-08-20 | 硫酸铜 | CHROMA COLOUR CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $140.4K |
| 2025-08-20 | 硫酸铜 | CHROMA COLOUR CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $140.4K |