LEVICA JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LEVICA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313996685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H2PT8P |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Số 3 đường 34, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LEVICA |
| 企业英文名称 | LEVICA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 đường 34, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84916471161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 040320 | 酸奶 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUC PHAN THI | 越南 | 1 | $1.5K | 混合蔬菜、高淀粉甘薯 |
| TRUC PHAN THI | 1 | $1.3K | 混合蔬菜、烘焙咖啡 | |
| CONNECTOR VIETNAM | 越南 | 1 | $1.1K | 酸奶、干椰子 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他加工水果 | TRUC PHAN THI | — | $183 |
| 2026-04-09 | 烘焙咖啡 | TRUC PHAN THI | — | $59 |
| 2026-04-09 | 其他加工水果 | TRUC PHAN THI | — | $201 |
| 2026-04-09 | 烘焙咖啡 | TRUC PHAN THI | — | $59 |
| 2026-04-09 | 糖果 | TRUC PHAN THI | — | $82 |
| 2026-04-09 | 混合蔬菜 | TRUC PHAN THI | — | $109 |
| 2026-04-09 | 烘焙咖啡 | TRUC PHAN THI | — | $60 |
| 2026-04-09 | 坚果及种子 | TRUC PHAN THI | — | $216 |
| 2026-04-09 | 坚果及种子 | TRUC PHAN THI | — | $205 |
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | TRUC PHAN THI | — | $77 |