E-Flow Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT E-FLOW
70
进口笔数
12
出口笔数
$855.2K
进口金额
$59.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317233437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN574N6M |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | 110/26-110/28 Ông Ích Khiêm, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT E-FLOW |
| 企业英文名称 | E-FLOW TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/26-110/28 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0383219907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $381.7K |
| 意大利 | 4 | $149.1K |
| 波兰 | 24 | $140.3K |
| 德国 | 15 | $107.7K |
| 丹麦 | 14 | $29.5K |
| 斯里兰卡 | 2 | $19.3K |
| 韩国 | 1 | $6.1K |
| 英国 | 8 | $5.9K |
| 瑞典 | 5 | $4.6K |
| 泰国 | 3 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $54.4K |
| 波兰 | 2 | $4.3K |
| 中国 | 1 | $791 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $470.5K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| WILMAR TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 6 | $273.7K | 精制豆油、维生素A及衍生物 |
| WILMAR DISTRIBUTION (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $43.4K | 精制豆油、初级形态PET |
| Wenzhou Joneng Valves Co., Ltd. | 中国 | 9 | $40.6K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Maglongrun (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 非泡沫橡胶密封件、厨房刀具 |
| WSG Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.1K | 不锈钢焊管、不锈钢管配件 |
| Yantai Wepower Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| V Solution Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.4K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| Nflow Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.8K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| SPX Flow Technology Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $256 | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $54.4K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| SPX Flow Technology Poland Factory | 波兰 | 1 | $3.6K | 齿轮及变速器、轴承座 |
| Unique Injection Molding Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $791 | 气动直线发动机 |
| SPX Flow Technology Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $695 | 其他钢铁铸件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | V Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | V Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | V Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | V Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | V Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | V Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | V Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | V Solution Asia Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $573 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $190 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门零件 | SPX Flow Technology Poland Factory | 波兰 | $477 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | SPX Flow Technology Poland Factory | 波兰 | $301 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | SPX Flow Technology Poland Factory | 波兰 | $448 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | SPX Flow Technology Poland Factory | 波兰 | $450 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | SPX Flow Technology Poland Factory | 波兰 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | SPX Flow Technology Poland Factory | 波兰 | $814 |
| 2026-02-12 | 阀门零件 | SPX Flow Technology Poland Sp. z o.o. | 波兰 | $695 |
| 2025-11-26 | 机械密封件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 机械密封件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |