LTE Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LTE VIệT NAM

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$156.3K
出口金额
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $625 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $625 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108935344
企查查编码QVNBHDRY5T
成立日期2019-10-10
联系地址BT A9, ngõ 409 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LTE VIỆT NAM
企业英文名称LTE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT A9, ngõ 409 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0388989898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
731819其他螺纹紧固件
854419非铜绕组线
391740塑料管件
730830钢铁门窗
847190数据处理机
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$156.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chant Vietnam Co., Ltd.越南5$76.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南7$30.7K塑料包装箱、其他塑料制品
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南6$27.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南4$8.3K钢化安全玻璃、其他铝制品
ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$6.6K其他化学制剂、电子用掺杂元素
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南1$2.3K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Boi Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他塑料制品、商业广告材料
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南1$1.8K高纯硅、其他钢铁制品
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1$837其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-01其他钢铁管件CHANT VIETNAM LTD CO越南$429
2025-04-01自动断路器CHANT VIETNAM LTD CO越南$121
2025-04-01铜绕组线CHANT VIETNAM LTD CO越南$11.4K
2025-04-01电气信号装置CHANT VIETNAM LTD CO越南$81
2025-04-01铝制管件CHANT VIETNAM LTD CO越南$113
2025-04-01其他塑料制品CHANT VIETNAM LTD CO越南$207
2025-04-01自动断路器CHANT VIETNAM LTD CO越南$121
2025-04-01其他塑料制品CHANT VIETNAM LTD CO越南$76
2025-04-01自动断路器CHANT VIETNAM LTD CO越南$542
2025-04-01其他钢铁结构体CHANT VIETNAM LTD CO越南$211

相关企业 · 同类产品

LTE Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →