LTE Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LTE VIệT NAM
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$156.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108935344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHDRY5T |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | BT A9, ngõ 409 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LTE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT A9, ngõ 409 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0388989898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $156.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $76.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $30.7K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.6K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $837 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 其他钢铁管件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $429 |
| 2025-04-01 | 自动断路器 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $121 |
| 2025-04-01 | 铜绕组线 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $11.4K |
| 2025-04-01 | 电气信号装置 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $81 |
| 2025-04-01 | 铝制管件 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $113 |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $207 |
| 2025-04-01 | 自动断路器 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $121 |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $76 |
| 2025-04-01 | 自动断路器 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $542 |
| 2025-04-01 | 其他钢铁结构体 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $211 |