Tulog Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tulog
- Facebook1
117
进口笔数
0
出口笔数
$3.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104389260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDJGB9E |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | Khu 2, Xã Hoàng Kim, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TULOG |
| 企业英文名称 | TULOG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, thôn Hoàng Xá, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842462822805 |
| 邮箱 | tulog.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 672亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $2.78M |
| 韩国 | 27 | $855.6K |
| 印度尼西亚 | 6 | $97.6K |
| 中国台湾 | 3 | $35.7K |
| 朝鲜 | 1 | $6.3K |
| 越南 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 17 | $791.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Jilin Eson New Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $732.8K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Changshu Jinfeng Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 14 | $693.7K | 丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $558.3K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Changshu Jingfeng Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 19 | $312.3K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| Jiaxing Haote Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $253.6K | 单乙醇胺盐、聚乙二醇蜡 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $150.0K | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $141.7K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| The One Chemical International Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $70.6K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Oriental Union Chemical Corp. | 中国台湾 | 2 | $34 | 醚醇衍生物、醚醇衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 水泥添加剂 | Jilin Eson New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-18 | 聚乙二醇蜡 | Solaray Chemical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $30.4K |
| 2026-06-15 | 葡萄糖酸化合物 | Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2026-06-01 | 丙烯酸酯 | Changshu Jinfeng Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-05-27 | 丙烯酸 | Changshu Jingfeng Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-06 | 聚乙二醇蜡 | Jiaxing Haote Chemical Co., Ltd. | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-06 | 聚乙二醇蜡 | Jiaxing Haote Chemical Co., Ltd. | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-04 | 聚乙二醇蜡 | Jilin Eson New Materials Co., Ltd. | 中国 | $105.4K |
| 2026-04-04 | 聚乙二醇蜡 | Jilin Eson New Materials Co., Ltd. | 中国 | $105.4K |
| 2026-04-03 | 聚乙二醇蜡 | Jilin Eson New Materials Co., Ltd. | 中国 | $66.1K |