Tulog Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 聚乙二醇蜡

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tulog

112
进口笔数
0
出口笔数
$3.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $179.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $117.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $112.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $179.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104389260
企查查编码QVNWDJGB9E
成立日期2010-01-20
联系地址Khu 2, Xã Hoàng Kim, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TULOG
企业英文名称TULOG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm 2, thôn Hoàng Xá, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842462822805
邮箱tulog.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本672亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340420聚乙二醇蜡
291816葡萄糖酸化合物
382440水泥添加剂
291611丙烯酸
291612丙烯酸酯
390729其他聚醚
293090其他有机硫化合物
391239其他纤维素醚

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$2.69M
韩国27$855.6K
印度尼西亚6$97.6K
中国台湾3$35.7K
朝鲜1$6.3K
越南1$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LOTTE CHEMICAL CORPORATION韩国17$791.4KABS共聚物、聚碳酸酯
Jilin Eson Chemical Co., Ltd.中国12$732.8K聚乙二醇蜡、其他聚醚
Changshu Jinfeng Chemicals Co., Ltd.中国13$669.1K丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯
Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国19$541.6K葡萄糖酸化合物、改性淀粉
Changshu Jingfeng Chemicals Co., Ltd.中国18$288.1K丙烯酸酯、丙烯酸
Jiaxing Haote Chemical Co., Ltd.中国4$253.6K单乙醇胺盐、聚乙二醇蜡
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$150.0K车身零件、其他车辆零件
Satellite International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$141.7K丙烯酸酯、丙烯酸
The One Chemical International Co., Ltd.韩国9$70.6K水泥添加剂、其他化学制剂
ORIENTAL UNION CHEMICAL CORP ORATION中国台湾2$34醚醇衍生物、醚醇衍生物

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06聚乙二醇蜡JIAXING HAOTE CHEMICAL CO LTD中国$65.5K
2026-04-06聚乙二醇蜡JIAXING HAOTE CHEMICAL CO LTD中国$65.5K
2026-04-04聚乙二醇蜡JILIN ESON CHEMICAL CO. LTD.中国$105.4K
2026-04-04聚乙二醇蜡JILIN ESON CHEMICAL CO. LTD.中国$105.4K
2026-04-03聚乙二醇蜡JILIN ESON CHEMICAL CO. LTD.中国$66.1K
2026-04-03聚乙二醇蜡JILIN ESON CHEMICAL CO. LTD.中国$66.1K
2026-04-02其他有机硫化合物CHANGSHU JINGFENG CHEMICALS CO LTD中国$5.0K
2026-04-02其他有机硫化合物CHANGSHU JINGFENG CHEMICALS CO LTD中国$5.0K
2026-04-01其他聚醚PENGHE中国$1
2026-04-01其他聚醚PENGHE中国$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tulog Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →