Vietlin Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIETLIN
0
进口笔数
223
出口笔数
$0
进口金额
$5.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313681847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14CCMES |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Bá Lân, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIETLIN |
| 企业英文名称 | VIETLIN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Bá Lân, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84988883988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 217 | $5.21M |
| 越南 | 5 | $147.9K |
| 马来西亚 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ban Choon Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $2.81M | 鲜辣椒/甜椒、鲜芦笋 |
| Eastern Green Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $1.88M | 鲜辣椒/甜椒、高淀粉甘薯 |
| Kian Seng Yong Import Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $485.8K | 柠檬及青柠、根茎类蔬菜 |
| Heng Kee Trading & Food Supplier | 新加坡 | 9 | $180.8K | 根茎类蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Champ Fungi Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $15.8K | 鲜洋葱青葱、根茎类蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $720 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $165 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $895 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $895 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $103 |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $210 |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 柠檬及青柠 | EASTERN GREEN MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |