DKT Vietnam Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Dkt Việt Nam
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300939450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEGC0S8 |
| 成立日期 | 2016-05-27 |
| 联系地址 | Thôn Đại Trạch (NR Nguyễn Văn Đoàn), Xã Đình Tổ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DKT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DKT VIET NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Trạch (NR Nguyễn Văn Đoàn), Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84982806586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Boker New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.19M | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $207.9K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Wuxi Boker New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.3K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | PVC单丝棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-28 | PVC单丝棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | WUXI BOKER NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WUXI BOKER NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-30 | PVC单丝棒材 | WUXI BOKER NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WUXI BOKER NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $9.8K |