Phuong Quoc Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phương Quốc Anh
9
进口笔数
2
出口笔数
$62.5K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-08-14
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311657422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY1164E |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | Số 17/3, Đường Hoa Bằng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHƯƠNG QUỐC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/3, Đường Hoa Bằng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903814212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $46.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.8K |
| 韩国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Sanford Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Chanson Doors Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
| Tousek Ges.m.b.H. | 斯洛文尼亚 | 1 | $9.8K | 其他功能机器 |
| STWORLD Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.1K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Shanghai Shriko International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 钢铁门窗、贱金属脚轮 |
| Shenzhen Winfor Canbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他电气开关、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非液压车辆千斤顶 | SHANGHAI CHANSON DOORS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 非液压车辆千斤顶 | SHANGHAI CHANSON DOORS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 非液压车辆千斤顶 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 非液压车辆千斤顶 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-14 | 非液压车辆千斤顶 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 非液压车辆千斤顶 | SHANGHAI CHANSON DOORS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 其他功能机器 | SHANGHAI CHANSON DOORS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-10 | 非液压车辆千斤顶 | SHANGHAI CHANSON DOORS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-10 | 其他功能机器 | SHANGHAI CHANSON DOORS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-10 | 数据处理机 | SHANGHAI CHANSON DOORS CO LTD | 中国 | $327 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 8425机械零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $292 |
| 2025-08-13 | 贱金属脚轮 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-13 | 750W以下直流电机 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $479 |
| 2025-08-13 | 8425机械零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $292 |