New Hope Binh Phuoc Livestock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN NUôI NEW HOPE BìNH PHướC
- 邮箱27
153
进口笔数
0
出口笔数
$11.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801167359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4PE1M8 |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | Ấp Hưng Phát, Xã Tân Hưng, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI NEW HOPE BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | NEW HOPE BINH PHUOC LIVESTOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Hưng Phát, Xã Tân Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 14 | $2.78M |
| 中国 | 57 | $2.67M |
| 新加坡 | 22 | $1.86M |
| 阿根廷 | 11 | $1.62M |
| 美国 | 29 | $1.58M |
| 印度 | 15 | $756.4K |
| 日本 | 3 | $128.2K |
| 巴拉圭 | 1 | $66.2K |
| 马来西亚 | 1 | $48.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a55d18805c0558ddd9738a1ea5307439 | 84 | $5.54M | ||
| Newhope Singapore Premix Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.86M | 猫狗饲料、维生素C及衍生物 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 6 | $788.3K | 大豆油渣、其他玉米 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $488.0K | 其他玉米、粗棕榈油 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 6 | $359.1K | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $326.9K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 2 | $324.7K | 其他玉米、大豆油渣 |
| New Hope Kolkata Animal Feed Private Ltd. | 印度 | 6 | $302.2K | 猫狗饲料、其他玉米 |
| f18f89386daf311c2e07739ed17b9b61 | 2 | $289.6K | ||
| Zibo Huide Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $278.6K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | NEWHOPE SINGAPORE PREMIX PTE LTD | 新加坡 | $46.1K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | NEWHOPE SINGAPORE PREMIX PTE LTD | 新加坡 | $46.1K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | NEWHOPE SINGAPORE PREMIX PTE LTD | 新加坡 | $15.3K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | NEWHOPE SINGAPORE PREMIX PTE LTD | 新加坡 | $24.3K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | NEWHOPE SINGAPORE PREMIX PTE LTD | 新加坡 | $24.3K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | NEWHOPE SINGAPORE PREMIX PTE LTD | 新加坡 | $15.3K |
| 2026-04-18 | 氨基酸及酯类 | NEW HOPE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-18 | 氨基酸及酯类 | NEW HOPE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-18 | 氨基酸及酯类 | NEW HOPE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-18 | 氨基酸及酯类 | NEW HOPE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $32.7K |