Equipment & Medical Gas Systems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 精炼铜管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Và Hệ Thống Khí Y Tế
40
进口笔数
0
出口笔数
$848.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700273052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG62G7H5 |
| 成立日期 | 2005-09-30 |
| 联系地址 | Thôn Vườn hoa, Đường Trần Nhân Tông, Xã Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG KHÍ Y TẾ |
| 企业英文名称 | EQUIPMENT AND MEDICAL GAS SYSTEMS COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Đường Trần Nhân Tông, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02293884646 |
| 邮箱 | thuylele79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $396.4K |
| 西班牙 | 8 | $166.4K |
| 土耳其 | 10 | $122.8K |
| 中国 | 5 | $78.4K |
| 德国 | 1 | $40.3K |
| 中国香港 | 5 | $22.4K |
| 意大利 | 2 | $13.7K |
| 瑞士 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Lawton Tube Co., Ltd. | 英国 | 6 | $286.0K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Hersill S.L. | 西班牙 | 8 | $166.4K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Insportal Medical Technology A.S. | 土耳其 | 8 | $113.4K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Precision Parts UK Ltd. | 英国 | 2 | $110.4K | 铜合金管件、第90章仪器零件 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.3K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Ondal Medical Systems GmbH | 德国 | 1 | $40.3K | 医用家具、其他钢铁制品 |
| Kembla (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $31.6K | 精炼铜管件、铜合金管件 |
| Rubinetterie Bresciane Bonomi S.p.A. | 意大利 | 2 | $13.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Insportal Medikal Teknoloji A.Ş. | 土耳其 | 2 | $9.4K | 医用家具、非LED电灯装置 |
| Gloor Bros Ltd | 瑞士 | 1 | $8.5K | 气体焊接机、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | HERSILL SL | 西班牙 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | HERSILL SL | 西班牙 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | HERSILL SL | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | HERSILL SL | 西班牙 | $391 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | HERSILL SL | 西班牙 | $230 |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | HERSILL SL | 西班牙 | $867 |
| 2026-03-21 | 医用家具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $34.3K |
| 2026-01-14 | 第90章仪器零件 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $753 |
| 2026-01-14 | 止回阀 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 第90章仪器零件 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $1.0K |