DND Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Dnd
58
进口笔数
4
出口笔数
$400.7K
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-11-02
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106870363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6369BMB |
| 成立日期 | 2015-06-08 |
| 联系地址 | Số 43, ngách 515/13, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DND |
| 企业英文名称 | DND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngách 515/13, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84988318055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 901839 | 医用导管 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901831 | 注射器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 36 | $258.7K |
| 中国 | 20 | $139.0K |
| 土耳其 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $780 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMNOTEC International Medical GmbH | 德国 | 19 | $164.8K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Tianck Medical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $94.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| EMOS Technology GmbH | 德国 | 9 | $70.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Uromedex Export GmbH | 德国 | 7 | $23.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Bonree Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| Wuzhou Aokace Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 其他医疗器具、便携式电灯 |
| TSG Medical Supply Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 医用家具、残疾人用车 |
| Metko Medical Devices Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $2.3K | 带接头绝缘电线、其他医疗器具 |
| Shenzhen JLD Display Expert Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Tonglu Kang'er Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他医疗器具、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMOS Technology GmbH | 德国 | 4 | $5.6K | 其他医疗器具、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | WUZHOU AOKACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | WUZHOU AOKACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | WUZHOU AOKACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | WUZHOU AOKACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | EMOS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | EMOS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | EMOS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | EMOS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-03-09 | 其他医疗器具 | BONREE MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 医用导管 | BONREE MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-02 | 其他医疗器具 | EMOS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2025-08-06 | 其他医疗器具 | EMOS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2024-09-30 | 其他医疗器具 | EMOS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $55 |
| 2024-05-07 | 其他医疗器具 | EMOS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $53 |
| 2024-05-07 | 其他医疗器具 | EMOS TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $53 |