Anh Linh Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 醋制蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU ANH LINH
5
进口笔数
85
出口笔数
$53.4K
进口金额
$961.2K
出口金额
2025-08-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902170772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHEPK17 |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Thị Tứ, Xã Diễn Nguyên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU ANH LINH |
| 企业英文名称 | ANH LINH EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thị Tứ, Xã Minh Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0963213117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 160563 | 加工水母 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 010649 | 其他活昆虫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $53.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $556.9K |
| 越南 | 33 | $404.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam House Co., Ltd. | 越南 | 4 | $42.8K | 鲜辣椒/甜椒、其他鲜冷冻肉 |
| Viet Nhat Quan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 鲜辣椒/甜椒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam House Co., Ltd. | 越南 | 69 | $761.8K | 醋制蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Viet Nhat Quan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $109.9K | 鲜辣椒/甜椒、制备面食 |
| Viet Nhat Quan Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.2K | 其他食品制剂、鲜辣椒/甜椒 |
| Sasaki Shokai Inc. | 日本 | 2 | $28.3K | 鲜洋葱青葱、其他踝靴 |
| Sasaki Shokai Inc. | 越南 | 1 | $10.9K | 鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 鲜辣椒/甜椒 | VIET NHAT QUAN CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2024-02-16 | 其他非酒精饮料 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-02-01 | 鲜辣椒/甜椒 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-02-01 | 鲜辣椒/甜椒 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-02-01 | 鲜辣椒/甜椒 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-01-17 | 鲜辣椒/甜椒 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-01-17 | 鲜辣椒/甜椒 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-01-17 | 鲜辣椒/甜椒 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-01-03 | 其他鲜冷冻肉 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-01-03 | 鲜辣椒/甜椒 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $5.8K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 醋制蔬菜 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $14.2K |
| 2026-03-27 | 醋制蔬菜 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-02-06 | 醋制蔬菜 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $12.7K |
| 2026-01-16 | 其他干果 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $6 |
| 2026-01-16 | 其他非酒精饮料 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $7 |
| 2026-01-16 | 混合调味料 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $9 |
| 2026-01-16 | 混合调味料 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $8 |
| 2026-01-16 | 其他非酒精饮料 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $7 |
| 2026-01-16 | 混合调味料 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $11 |
| 2026-01-16 | 混合调味料 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 日本 | $9 |