Anh Linh Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 醋制蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU ANH LINH

5
进口笔数
85
出口笔数
$53.4K
进口金额
$961.2K
出口金额
2025-08-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.8K · 2 笔出口 $65.3K · 4 笔2024-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.8K · 2 笔出口 $65.3K · 4 笔2024-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2902170772
企查查编码QVNCHEPK17
成立日期2023-07-20
联系地址Thị Tứ, Xã Diễn Nguyên, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU ANH LINH
企业英文名称ANH LINH EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thị Tứ, Xã Minh Châu, Nghệ An
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话0963213117
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070960鲜辣椒/甜椒
020890其他鲜冷冻肉
220299其他非酒精饮料

出口

HS 编码产品
200190醋制蔬菜
070310鲜洋葱青葱
080310芭蕉
220299其他非酒精饮料
060490加工植物枝叶
070960鲜辣椒/甜椒
160563加工水母
190590其他食品制剂
210390混合调味料
010649其他活昆虫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$53.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本52$556.9K
越南33$404.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam House Co., Ltd.越南4$42.8K鲜辣椒/甜椒、其他鲜冷冻肉
Viet Nhat Quan Co., Ltd.越南1$10.6K鲜辣椒/甜椒

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam House Co., Ltd.越南69$761.8K醋制蔬菜、鲜洋葱青葱
Viet Nhat Quan Co., Ltd.日本9$109.9K鲜辣椒/甜椒、制备面食
Viet Nhat Quan Co., Ltd.越南4$50.2K其他食品制剂、鲜辣椒/甜椒
Sasaki Shokai Inc.日本2$28.3K鲜洋葱青葱、其他踝靴
Sasaki Shokai Inc.越南1$10.9K鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26鲜辣椒/甜椒VIET NHAT QUAN CO LTD越南$10.6K
2024-02-16其他非酒精饮料VIETNAM HOUSE CO LTD越南$4.2K
2024-02-01鲜辣椒/甜椒VIETNAM HOUSE CO LTD越南$3.4K
2024-02-01鲜辣椒/甜椒VIETNAM HOUSE CO LTD越南$4.5K
2024-02-01鲜辣椒/甜椒VIETNAM HOUSE CO LTD越南$3.8K
2024-01-17鲜辣椒/甜椒VIETNAM HOUSE CO LTD越南$4.5K
2024-01-17鲜辣椒/甜椒VIETNAM HOUSE CO LTD越南$3.4K
2024-01-17鲜辣椒/甜椒VIETNAM HOUSE CO LTD越南$3.8K
2024-01-03其他鲜冷冻肉VIETNAM HOUSE CO LTD越南$9.3K
2024-01-03鲜辣椒/甜椒VIETNAM HOUSE CO LTD越南$5.8K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29醋制蔬菜VIETNAM HOUSE CO LTD日本$14.2K
2026-03-27醋制蔬菜VIETNAM HOUSE CO LTD日本$10.9K
2026-02-06醋制蔬菜VIETNAM HOUSE CO LTD日本$12.7K
2026-01-16其他干果VIETNAM HOUSE CO LTD日本$6
2026-01-16其他非酒精饮料VIETNAM HOUSE CO LTD日本$7
2026-01-16混合调味料VIETNAM HOUSE CO LTD日本$9
2026-01-16混合调味料VIETNAM HOUSE CO LTD日本$8
2026-01-16其他非酒精饮料VIETNAM HOUSE CO LTD日本$7
2026-01-16混合调味料VIETNAM HOUSE CO LTD日本$11
2026-01-16混合调味料VIETNAM HOUSE CO LTD日本$9

相关企业 · 同类产品

Anh Linh Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →