Seikai Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí SEIKAI

4
进口笔数
16
出口笔数
$2.3K
进口金额
$860.2K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-07-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $932 · 2 笔出口 $187.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $932 · 2 笔出口 $187.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314931112
企查查编码QVNK0JFGFG
成立日期2018-03-19
联系地址136/12 Trường Chinh, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SEIKAI
企业英文名称SEIKAI MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址136/12 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02836369819
邮箱seikaicnc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
732690其他钢铁制品
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
830242家具配件
761699其他铝制品
940199汽车座椅零件
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
830249贱金属配件
880730飞机零件
731824非螺纹钢销
830241金属建筑配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$1.3K
越南2$932
澳大利亚1$64

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$671.3K
越南3$189.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KWT Machine Systems Co., Ltd.尼日利亚1$1.3K机械零件、灌装封口机
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南2$932其他钢铁制品、可互换冲压工具
TVA Steel Pty Ltd澳大利亚1$64热轧花纹钢、80毫米以上U型钢

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TDK Machining美国16$671.3K其他铝制品、飞机零件
TDK Machining越南3$189.0K贱金属铰链、家具配件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10可互换冲压工具Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$109
2025-10-10可互换冲压工具Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$227
2025-10-10可互换冲压工具Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$130
2025-10-09可互换冲压工具Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$109
2025-10-09可互换冲压工具Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$130
2025-10-09可互换冲压工具Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$227
2024-10-28液体流量计KWT Machine Systems Co., Ltd.中国台湾$1.3K
2023-09-29其他钢铁制品TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$64

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$5.8K
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$132
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$33
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$409
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$3.3K
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$398
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$142
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$1.0K
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$8
2026-07-30飞机零件TDK Machining美国$250

相关企业 · 同类产品

Seikai Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →