Ha Vy Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà VY

67
进口笔数
19
出口笔数
$1.76M
进口金额
$285.2K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2024-04-08
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $172.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $81.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $240.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $224.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $172.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $81.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $240.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $224.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300813647
企查查编码QVNR5NR07E
成立日期2023-03-31
联系地址Số nhà 042, đường Doãn Kế Thiện, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ VY
企业英文名称HA VY IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 042, đường Doãn Kế Thiện, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84865579919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
070190鲜马铃薯
070519其他鲜莴苣
071331干绿豆
121190药用植物
081340其他干果
070310鲜洋葱青葱
070410花椰菜西兰花
080280槟榔果

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马达加斯加38$1.26M
莫桑比克2$170.0K
中国23$165.9K
印度3$112.4K
印度尼西亚1$52.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$258.4K
中国2$26.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Globe International Trading马达加斯加38$1.26M去壳花生、干绿豆
Golden Globe International Trading莫桑比克2$170.0K去壳花生
Golden Globe International Trading印度3$112.4K药用植物、整粒胡椒
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$70.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品
HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd.中国2$53.5K其他干果、带壳核桃
CV Jaya Pinang Industri印度尼西亚1$52.2K槟榔果
Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd.中国11$30.7K鲜番茄、番石榴芒果山竹
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国5$6.1K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国4$5.6K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Liqiang Trading Co., Ltd.越南17$258.4K其他鲜果
Hekou Liqiang Trading Co., Ltd.中国2$26.8K其他鲜果、去壳花生

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$40.0K
2025-09-05去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$40.0K
2025-09-05去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$20.0K
2025-09-05去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$20.0K
2025-09-05去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$40.0K
2025-09-05去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$20.0K
2025-09-04去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$44.5K
2025-08-25去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$40.0K
2025-07-30去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$40.0K
2025-07-30去壳花生GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING马达加斯加$40.0K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-08其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD越南$27.3K
2024-03-21其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD越南$12.3K
2024-03-16其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD越南$13.6K
2024-03-11其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD中国$13.3K
2024-02-26其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD越南$13.9K
2024-01-26其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD越南$13.8K
2024-01-23其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD越南$13.3K
2024-01-21其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD越南$14.4K
2024-01-15其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD越南$13.3K
2024-01-12其他鲜果HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD越南$13.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Vy Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →