Ha Vy Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà VY
67
进口笔数
19
出口笔数
$1.76M
进口金额
$285.2K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2024-04-08
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300813647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5NR07E |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Số nhà 042, đường Doãn Kế Thiện, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ VY |
| 企业英文名称 | HA VY IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 042, đường Doãn Kế Thiện, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84865579919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 080280 | 槟榔果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 38 | $1.26M |
| 莫桑比克 | 2 | $170.0K |
| 中国 | 23 | $165.9K |
| 印度 | 3 | $112.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $52.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $258.4K |
| 中国 | 2 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Globe International Trading | 马达加斯加 | 38 | $1.26M | 去壳花生、干绿豆 |
| Golden Globe International Trading | 莫桑比克 | 2 | $170.0K | 去壳花生 |
| Golden Globe International Trading | 印度 | 3 | $112.4K | 药用植物、整粒胡椒 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.5K | 其他干果、带壳核桃 |
| CV Jaya Pinang Industri | 印度尼西亚 | 1 | $52.2K | 槟榔果 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $30.7K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Liqiang Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $258.4K | 其他鲜果 |
| Hekou Liqiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 其他鲜果、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $40.0K |
| 2025-09-05 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $40.0K |
| 2025-09-05 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2025-09-05 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2025-09-05 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $40.0K |
| 2025-09-05 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2025-09-04 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $44.5K |
| 2025-08-25 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $40.0K |
| 2025-07-30 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $40.0K |
| 2025-07-30 | 去壳花生 | GOLDEN GLOBE INTERNATIONAL TRADING | 马达加斯加 | $40.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2024-03-21 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2024-03-16 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2024-03-11 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-02-26 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2024-01-26 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2024-01-23 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-01-21 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2024-01-15 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-01-12 | 其他鲜果 | HEKOU LIQIANG TRADING CO LTD | 越南 | $13.3K |