KIEN DAI THANH CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 石灰质建筑石料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIêN ĐạI THàNH
2
进口笔数
15
出口笔数
$27.0K
进口金额
$539.0K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2024-03-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109140125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENR8PQG |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 19 Đường Chiến Thắng, Thôn Hợp Nhất, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIÊN ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | KIEN DAI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 19 Đường Chiến Thắng, Thôn Hợp Nhất, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $226.5K |
| 中国 | 5 | $219.7K |
| 中国台湾 | 2 | $92.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 1 | $27.0K | 花岗岩制品、其他矿物加工机床 |
| XU TAI HAI | 中国 | 1 | $42 | 切割大理石 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 7 | $186.0K | 切割大理石块、花岗岩制品 |
| XIAMEN DUNMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | 4 | $184.2K | 切割大理石块、切割大理石 |
| BOLMEI INTERNATIONAL (HONG KONG) CO.,LTD | 中国 | 3 | $144.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| RADISH ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 1 | $24.3K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他矿物加工机床 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-06-06 | 切割大理石 | XU TAI HAI | 中国 | $42 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $60.4K |
| 2023-11-02 | 切割大理石块 | XIAMEN DUNMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $29.5K |
| 2023-09-18 | 石灰质建筑石料 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2023-08-21 | 切割大理石块 | XIAMEN DUNMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $52.5K |
| 2023-08-18 | 切割大理石块 | XIAMEN DUNMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $39.2K |
| 2023-07-13 | 切割大理石块 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $32.5K |
| 2023-07-12 | 石灰质建筑石料 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2023-07-10 | 切割大理石块 | XIAMEN DUNMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $63.0K |
| 2023-07-10 | 石灰质建筑石料 | BOLMEI INTERNATIONAL (HONG KONG) CO.,LTD | 越南 | $75.8K |
| 2023-07-04 | 石灰质建筑石料 | CHIEN TA CHEN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $27.1K |