Alpec Joint Venture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN DOANH ALPEC
145
进口笔数
5
出口笔数
$6.73M
进口金额
$121.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-06-12
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900237386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDU3Q3F |
| 成立日期 | 2008-06-26 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN DOANH ALPEC |
| 企业英文名称 | ALPEC JOINT VENTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02439747979 |
| 邮箱 | info@alpec.com.vn |
| 官网 | www.alpec.com.vn |
| 传真 | 02435578420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 842810 | 升降机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $6.35M |
| 日本 | 3 | $249.3K |
| 韩国 | 2 | $128.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $109.3K |
| 阿联酋 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Singapore Pte. Ltd. | 中国 | 20 | $2.02M | 升降机、升降机零件 |
| SJEC Corporation | 中国 | 16 | $1.06M | 升降机、升降机零件 |
| Cathay Liftech Co., Ltd. | 中国 | 22 | $847.6K | 升降机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Ningbo GNL Elevator Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $367.7K | 升降机零件、升降机 |
| Nidec KineteK Elevator Technology (Wuxi) Corporation | 中国 | 9 | $311.2K | 升降机零件、机械零件 |
| Suzhou Mercury Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $265.8K | 升降机零件、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Stable Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $222.5K | 升降机零件、金属门闭门器 |
| Shanghai Yixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.1K | 升降机零件、静止变流器 |
| Nantong Vasia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $95.1K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.9K | 升降机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Premium Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $109.3K | 升降机 |
| Fuji Elevator (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $12.4K | 升降机 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $36.5K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $36.5K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | SUZHOU RUILU NETWORK TECHNOLOGY CO | 中国 | $40 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | SUZHOU RUILU NETWORK TECHNOLOGY CO | 中国 | $40 |
| 2026-03-23 | 升降机 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-03-23 | 升降机 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $62.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 升降机 | K PREMIUM INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $12.8K |
| 2024-06-12 | 升降机 | K PREMIUM INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $13.8K |
| 2023-12-29 | 升降机 | K PREMIUM INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2023-12-29 | 升降机 | K PREMIUM INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $8.4K |
| 2023-09-08 | 升降机 | K PREMIUM INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $11.7K |
| 2023-09-08 | 升降机 | K PREMIUM INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2023-09-08 | 升降机 | K PREMIUM INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2023-06-21 | 升降机 | FUJI ELEVATOR (M) SDN BHD | 阿联酋 | $12.4K |
| 2023-01-09 | 升降机 | K PREMIUM INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $8.4K |
| 2023-01-09 | 升降机 | K PREMIUM INDUSTRIAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $6.5K |