South Lumber Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 山毛榉木厚板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ PHươNG NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$829.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312216188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MBWEKM |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | Số 476 Hương Lộ 2, khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH LUMBER IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Đường số 7, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84917886177 |
| 邮箱 | gophuongnam.com@gmail.com |
| 传真 | +842822203750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440794 | 6mm以上樱桃木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $500.1K |
| 乌克兰 | 17 | $236.4K |
| 克罗地亚 | 5 | $61.0K |
| 法国 | 1 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thompson Hardwoods | 美国 | 13 | $409.8K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 8 | $126.7K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 5 | $61.0K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| VEST WOOD LLC | 乌克兰 | 4 | $48.4K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| AT Lumber Co. | 美国 | 1 | $37.0K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Les Avives de l'Est | 法国 | 1 | $32.0K | 6毫米以上白蜡木、枫木厚板 |
| Timber Ukraine LLC | 乌克兰 | 2 | $27.5K | 6mm以上松木、枫木厚板 |
| MacDonald & Owen Lumber Co. | 美国 | 1 | $26.8K | 6mm以上木材、枫木厚板 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 1 | $26.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Interwoodcommerc LLC | 乌克兰 | 2 | $20.4K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 山毛榉木厚板 | Timberlink ApS | 乌克兰 | $14.5K |
| 2025-10-09 | 山毛榉木厚板 | VEST WOOD LLC | 乌克兰 | $10.2K |
| 2025-07-28 | 6毫米以上白蜡木 | Timberlink ApS | 乌克兰 | $19.7K |
| 2025-07-11 | 6毫米以上白蜡木 | Timberlink ApS | 乌克兰 | $4.5K |
| 2025-07-11 | 6毫米以上白蜡木 | Timberlink ApS | 乌克兰 | $6.9K |
| 2025-07-11 | 6毫米以上白蜡木 | Timberlink ApS | 乌克兰 | $1.8K |
| 2025-06-27 | 6毫米以上白蜡木 | Timberlink ApS | 乌克兰 | $7.5K |
| 2025-06-27 | 6毫米以上白蜡木 | Timberlink ApS | 乌克兰 | $11.5K |
| 2025-05-28 | 6毫米以上白蜡木 | AT LUMBER CO | 美国 | $1.7K |
| 2025-05-28 | 6毫米以上白蜡木 | AT LUMBER CO | 美国 | $18.7K |