South Lumber Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 山毛榉木厚板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ PHươNG NAM

39
进口笔数
0
出口笔数
$829.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312216188
企查查编码QVN0MBWEKM
成立日期2013-04-02
联系地址Số 476 Hương Lộ 2, khu phố 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ PHƯƠNG NAM
企业英文名称SOUTH LUMBER IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56 Đường số 7, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84917886177
邮箱gophuongnam.com@gmail.com
传真+842822203750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440792山毛榉木厚板
4407996mm以上木材
4407916毫米以上橡木
4407956毫米以上白蜡木
4407946mm以上樱桃木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$500.1K
乌克兰17$236.4K
克罗地亚5$61.0K
法国1$32.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thompson Hardwoods美国13$409.8K6mm以上松木、6毫米以上橡木
Timberlink ApS丹麦8$126.7K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
Drvni Centar Glina d.o.o.克罗地亚5$61.0K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
VEST WOOD LLC乌克兰4$48.4K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
AT Lumber Co.美国1$37.0K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Les Avives de l'Est法国1$32.0K6毫米以上白蜡木、枫木厚板
Timber Ukraine LLC乌克兰2$27.5K6mm以上松木、枫木厚板
MacDonald & Owen Lumber Co.美国1$26.8K6mm以上木材、枫木厚板
Midwest Hardwood Co., LLC美国1$26.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Interwoodcommerc LLC乌克兰2$20.4K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15山毛榉木厚板Timberlink ApS乌克兰$14.5K
2025-10-09山毛榉木厚板VEST WOOD LLC乌克兰$10.2K
2025-07-286毫米以上白蜡木Timberlink ApS乌克兰$19.7K
2025-07-116毫米以上白蜡木Timberlink ApS乌克兰$4.5K
2025-07-116毫米以上白蜡木Timberlink ApS乌克兰$6.9K
2025-07-116毫米以上白蜡木Timberlink ApS乌克兰$1.8K
2025-06-276毫米以上白蜡木Timberlink ApS乌克兰$7.5K
2025-06-276毫米以上白蜡木Timberlink ApS乌克兰$11.5K
2025-05-286毫米以上白蜡木AT LUMBER CO美国$1.7K
2025-05-286毫米以上白蜡木AT LUMBER CO美国$18.7K

相关企业 · 同类产品

South Lumber Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →