A THANG CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 天然沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên á Thắng
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302825342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM0EMW6 |
| 成立日期 | 2002-12-12 |
| 联系地址 | 2244 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ A Thắng |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2244 Phạm Thế Hiển P.06, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng lương thực, thực phẩm, hàng kim khí điện máy, vải, sợi, da, quần áo may sẵn, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), vật liệu điện. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Đại lý ký gởi hàng hóa. Trồng rừng, trồng cây lâu năm, cây cao su, cây xà cừ, cây thông, cây keo và chăn nuôi bò (không thực hiện tại TP. HCM). Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa (phải thực hiện theo qui định của pháp luật). Môi giới thương mại. Bổ sung : Xây dựng dân dụng-công nghiệp. Xây dựng đường ống cấp thoát nước. Dịch vụ cho thuê xe cơ giới. Khai thác và chế biến khoáng sản, đất, đá, sỏi (không sản xuất, chế biến tại trụ sở). Đại lý kinh doanh dầu : DO, FO, KO. Mua bán thiết bị điện-điện tử-điện lạnh, gỗ. Bổ sung: Sửa chữa xe cơ giới, khoan nhồi cột bê tông( Không kinh doanh tại trụ sở). Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ: Mây, tre, lá, cói,đay. Dịch vụ cầm đồ. Kinh doanh vận chuyển hàng hoá bằng ôtô, phương tiện thủy theo hợp đồng. Đầu tư xây dựng nhà. Kinh doanh nhà. San lấp mặt bằng. Thi công công trình xây dựng cầu đường, bến bãi. Lắp đặt đường dây trạm biến áp 35KV. Xử lý chất thải lỏng công nghiệp( không xử lý tại trụ sở). Trang trí nội ngoại thất công trình. Nạo vét kênh, mương, sông, rạch. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271490 | 天然沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HE XING HANG | 中国台湾 | 1 | $9.8K | 天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-16 | 天然沥青 | HE XING HANG | 中国台湾 | $9.8K |