Phuc Khang Travel & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DU LịCH PHúC KHANG
94
进口笔数
0
出口笔数
$8.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108578565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7Y6BEF |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Số 55 ngõ 144 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG TRAVEL AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 ngõ 144 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84939091155 |
| 邮箱 | dlphuckhang3568@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 94 | $8.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forest Co., Ltd. | 日本 | 47 | $4.49M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | 40 | $3.30M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| S Assist LLC | 日本 | 5 | $434.5K | 其他食品制剂 |
| S-Assist Llc | 日本 | 2 | $202.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | FOREST CO., LTD | 日本 | $116.1K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | FOREST CO., LTD | 日本 | $35.7K |
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | FOREST CO., LTD | 日本 | $116.1K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | FOREST CO., LTD | 日本 | $35.7K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $20.3K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $73.2K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $72.6K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $70.8K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $72.6K |
| 2026-03-25 | 其他非酒精饮料 | FOREST CO., LTD | 日本 | $99.0K |