SONHA CHU LAI INTERNATIONAL SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Tế Sơn Hà - Chu Lai
22
进口笔数
0
出口笔数
$315.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000900618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C62PE2 |
| 成立日期 | 2012-10-31 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ SƠN HÀ - CHU LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 邮箱 | sonhachulai@sonha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $315.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG LONGGUANG TIANXU SOLAR ENERGY CO.LTD | 中国 | 13 | $173.9K | 其他玻璃制品、低膨胀玻璃管 |
| NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | 3 | $73.6K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | 5 | $54.5K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | 1 | $13.9K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-24 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-28 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-31 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-02 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-26 | 热轧不锈钢 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $25.3K |
| 2025-10-23 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-08-14 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $24.0K |
| 2025-08-05 | 轻质乙烯共聚物 | ZHEJIANG ROTOUN PLASTIC TECHNOLOGY CORP | 中国 | $13.9K |