Xuan Loc Logistic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTIC XUâN LộC
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314444214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WB3A4A |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTIC XUÂN LỘC |
| 企业英文名称 | XUAN LOC LOGISTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842839990999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $851.9K |
| 荷兰 | 6 | $211.3K |
| 日本 | 3 | $202.4K |
| 波兰 | 2 | $79.1K |
| 法国 | 2 | $67.7K |
| 中国 | 8 | $61.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $30.0K |
| 意大利 | 1 | $14.1K |
| 捷克 | 1 | $6.0K |
| 斯洛伐克 | 3 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAN Truck & Bus Danmark A/S | 德国 | 6 | $394.2K | 柴油拖拉机 |
| AZI B.V | 比利时 | 1 | $200.2K | 其他升降机械 |
| Deenus Co., Ltd. | 日本 | 2 | $148.5K | 前端装载机 |
| Grovema B.V. | 比利时 | 1 | $131.9K | 其他升降机械 |
| Mo Baumaschinen & Nutzfahrzeuge GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $74.0K | 其他升降机械、360度挖掘机 |
| BNS Intercon GmbH | 德国 | 2 | $66.1K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Az Industrials B.V. | 荷兰 | 1 | $57.0K | 自行式压路机、前端装载机 |
| H.S.K. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $53.9K | 前端装载机、其他功能机器 |
| Starcharge Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| PHILEVI TRUCKPARTS BV | 荷兰 | 6 | $18.9K | 车辆散热器、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | PHILEVI TRUCKPARTS BV | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | PHILEVI TRUCKPARTS BV | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 车辆散热器 | PHILEVI TRUCKPARTS BV | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 变速箱及零件 | PHILEVI TRUCKPARTS BV | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 变速箱及零件 | PHILEVI TRUCKPARTS BV | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 车辆散热器 | PHILEVI TRUCKPARTS BV | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 车辆散热器 | PHILEVI TRUCKPARTS BV | 德国 | $703 |
| 2026-04-20 | 车辆散热器 | PHILEVI TRUCKPARTS BV | 德国 | $703 |
| 2026-04-07 | 其他升降机械 | AZI B.V | 德国 | $100.1K |
| 2026-04-07 | 其他升降机械 | AZI B.V | 德国 | $100.1K |