Hai Phong Trading & Industry Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Công Nghiệp Hải Phòng
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$53.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200739609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNNXA2G |
| 成立日期 | 2007-05-02 |
| 联系地址 | Số 361 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & XÂY LẮP CÔNG NGHIỆP HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG TRADING & INDUSTRY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 361 Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253735832 |
| 邮箱 | hticvn@gmail.com |
| 传真 | 0313559181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $53.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $47.5K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他纺织制品 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁管件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-06-19 | 不锈钢焊管 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁管件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁管件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁结构体 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-04-10 | 自动断路器 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-02-28 | 电气信号装置 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-02-28 | 其他钢材型材 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-02-28 | 电力控制板 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |