Sigma Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 绘画粉笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Sigma
234
进口笔数
85
出口笔数
$2.84M
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
63
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313137919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU52KS5 |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | Tầng 4-9-11, The Galleria Metro 6 Office Tower, 59 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SIGMA |
| 企业英文名称 | SIGMA SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4-9-11, The Galleria Metro 6 Office Tower, 59 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02835193292 |
| 邮箱 | hello@sourceofasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 847170 | 存储单元 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 46 | $1.44M |
| 马来西亚 | 25 | $586.1K |
| 法国 | 16 | $563.6K |
| 中国 | 40 | $133.3K |
| 比利时 | 7 | $37.8K |
| 越南 | 29 | $37.0K |
| 西班牙 | 8 | $31.7K |
| 印度 | 21 | $5.4K |
| 墨西哥 | 2 | $2.8K |
| 印度尼西亚 | 18 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.11M |
| 中国 | 17 | $990.0K |
| 葡萄牙 | 2 | $48.5K |
| 中国香港 | 5 | $3.9K |
| 美国 | 3 | $1.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.2K |
| 法国 | 2 | $1.0K |
| 英国 | 2 | $800 |
| 西班牙 | 1 | $600 |
| 加拿大 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Fiber Welding, Inc. | 美国 | 15 | $1.41M | 橡胶促进剂、泡沫橡胶板 |
| Crayola LLC | 美国 | 58 | $57.0K | 绘画粉笔、毡尖笔 |
| Sobeltec N.V. | 比利时 | 7 | $37.8K | 水性聚合物涂料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Industrias Quimicas Novalk S.L. | 西班牙 | 7 | $31.6K | 聚酯油漆、聚合物基油漆 |
| Natural Fiber Welding, Inc. | 美国 | 6 | $16.7K | 未硫化改性橡胶、塑料涂层织物 |
| Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $1.8K | 毡尖笔、笔类零件 |
| HALLMARK CARDS (HK) LIMITED | 中国香港 | 8 | $1.4K | 玩具模型、瓷餐具 |
| PT Sarana Widyaguna | 印度尼西亚 | 16 | $802 | 绘画粉笔 |
| Nara Global Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $319 | 牙科造型制剂、玩具模型 |
| Nara Global India Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $143 | 牙科造型制剂、塑料文具 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 32 | $1.06M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| Dongguan Fengsheng Shoes Co., Ltd. | 中国 | 12 | $876.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Dongguan Meiliqi Shoes Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.3K | 橡胶塑料鞋件 |
| Dongguan Denge Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 橡胶塑料鞋件 |
| Marisport Calcado, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $48.5K | 泡沫橡胶板、橡胶塑料鞋件 |
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $47.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Shanghai C&G Safety Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 处理纺织物 |
| CROWN CHAMP TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $2.3K | 山羊加工皮革、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| GEPS Innov | 法国 | 2 | $1.0K | 10公斤以下便携电脑 |
| Crayola LLC | 美国 | 2 | $868 | 其他塑料制品、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理部件 | CRAYOLA LLC | 墨西哥 | $135 |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | CRAYOLA LLC | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | CRAYOLA LLC | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理部件 | CRAYOLA LLC | 墨西哥 | $135 |
| 2026-04-21 | 可玻璃化转印纸 | CRAYOLA LLC | 中国 | $2 |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | LUXOR INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $7 |
| 2026-04-21 | 牙科造型制剂 | NARA GLOBAL CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-21 | 美术颜料 | CRAYOLA LLC | 美国 | $135 |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | LUXOR INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | LUXOR INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纺织服装 | WANGDEK TOYSLAND CO.,LTD | 泰国 | $400 |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | CROWN CHAMP TRADING LTD | 中国香港 | $336 |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | CROWN CHAMP TRADING LTD | 中国香港 | $616 |
| 2026-04-23 | 其他纺织服装 | CRAYOLA | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他纺织服装 | Pansing Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | $400 |
| 2026-04-22 | 橡胶塑料鞋件 | DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-22 | 橡胶塑料鞋件 | DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-22 | 橡胶塑料鞋件 | DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-22 | 橡胶塑料鞋件 | DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-22 | 橡胶塑料鞋件 | DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD | 中国 | $1.4K |