Sigma Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 绘画粉笔

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Sigma

234
进口笔数
85
出口笔数
$2.84M
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
63
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $774.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $68 · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $308 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.1K · 8 笔出口 $169.9K · 3 笔2024-11进口 $774.8K · 11 笔出口 $347.2K · 6 笔2024-12进口 $2.2K · 16 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-01进口 $2.5K · 4 笔出口 $201.5K · 3 笔2025-02进口 $339.5K · 15 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $480.6K · 7 笔出口 $342.1K · 8 笔2025-04进口 $8.7K · 7 笔出口 $94.8K · 4 笔2025-05进口 $230.6K · 8 笔出口 $40.3K · 5 笔2025-06进口 $10.5K · 9 笔出口 $323.4K · 10 笔2025-07进口 $19.5K · 15 笔出口 $5.6K · 8 笔2025-08进口 $432.3K · 6 笔出口 $68.3K · 3 笔2025-09进口 $5.2K · 8 笔出口 $186.1K · 6 笔2025-10进口 $321 · 5 笔出口 $134.9K · 5 笔2025-11进口 $7.2K · 6 笔出口 $400 · 1 笔2025-12进口 $15.3K · 9 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-01进口 $2.2K · 5 笔出口 $101.6K · 2 笔2026-02进口 $12.8K · 7 笔出口 $310 · 1 笔2026-03进口 $303 · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $3.6K · 11 笔出口 $87.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $68 · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $308 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.1K · 8 笔出口 $169.9K · 3 笔2024-11进口 $774.8K · 11 笔出口 $347.2K · 6 笔2024-12进口 $2.2K · 16 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-01进口 $2.5K · 4 笔出口 $201.5K · 3 笔2025-02进口 $339.5K · 15 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $480.6K · 7 笔出口 $342.1K · 8 笔2025-04进口 $8.7K · 7 笔出口 $94.8K · 4 笔2025-05进口 $230.6K · 8 笔出口 $40.3K · 5 笔2025-06进口 $10.5K · 9 笔出口 $323.4K · 10 笔2025-07进口 $19.5K · 15 笔出口 $5.6K · 8 笔2025-08进口 $432.3K · 6 笔出口 $68.3K · 3 笔2025-09进口 $5.2K · 8 笔出口 $186.1K · 6 笔2025-10进口 $321 · 5 笔出口 $134.9K · 5 笔2025-11进口 $7.2K · 6 笔出口 $400 · 1 笔2025-12进口 $15.3K · 9 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-01进口 $2.2K · 5 笔出口 $101.6K · 2 笔2026-02进口 $12.8K · 7 笔出口 $310 · 1 笔2026-03进口 $303 · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $3.6K · 11 笔出口 $87.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313137919
企查查编码QVNAU52KS5
成立日期2015-02-11
联系地址Tầng 4-9-11, The Galleria Metro 6 Office Tower, 59 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SIGMA
企业英文名称SIGMA SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4-9-11, The Galleria Metro 6 Office Tower, 59 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话02835193292
邮箱hello@sourceofasia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960990绘画粉笔
84713010公斤以下便携电脑
340700牙科造型制剂
960820毡尖笔
847170存储单元
950300玩具模型
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
850440静止变流器
381210橡胶促进剂
960910带套铅笔蜡笔

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
611490其他纺织服装
392690其他塑料制品
490900明信片贺卡
84713010公斤以下便携电脑
392610塑料文具
442019非热带木装饰品
480300纤维素卫生纸卷
490199其他印刷品
590700处理纺织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国46$1.44M
马来西亚25$586.1K
法国16$563.6K
中国40$133.3K
比利时7$37.8K
越南29$37.0K
西班牙8$31.7K
印度21$5.4K
墨西哥2$2.8K
印度尼西亚18$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$1.11M
中国17$990.0K
葡萄牙2$48.5K
中国香港5$3.9K
美国3$1.5K
澳大利亚2$1.2K
法国2$1.0K
英国2$800
西班牙1$600
加拿大1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Natural Fiber Welding, Inc.美国15$1.41M橡胶促进剂、泡沫橡胶板
Crayola LLC美国58$57.0K绘画粉笔、毡尖笔
Sobeltec N.V.比利时7$37.8K水性聚合物涂料、丙烯酸/乙烯涂料
Industrias Quimicas Novalk S.L.西班牙7$31.6K聚酯油漆、聚合物基油漆
Natural Fiber Welding, Inc.美国6$16.7K未硫化改性橡胶、塑料涂层织物
Leaderart Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚19$1.8K毡尖笔、笔类零件
HALLMARK CARDS (HK) LIMITED中国香港8$1.4K玩具模型、瓷餐具
PT Sarana Widyaguna印度尼西亚16$802绘画粉笔
Nara Global Co., Ltd.泰国10$319牙科造型制剂、玩具模型
Nara Global India Pvt. Ltd.印度7$143牙科造型制剂、塑料文具

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.32$1.06M其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Dongguan Fengsheng Shoes Co., Ltd.中国12$876.6K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Dongguan Meiliqi Shoes Co., Ltd.中国2$57.3K橡胶塑料鞋件
Dongguan Denge Sports Products Co., Ltd.中国3$56.1K橡胶塑料鞋件
Marisport Calcado, Lda.葡萄牙2$48.5K泡沫橡胶板、橡胶塑料鞋件
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国13$47.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Shanghai C&G Safety Co., Ltd.越南1$9.0K处理纺织物
CROWN CHAMP TRADING LTD中国香港3$2.3K山羊加工皮革、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
GEPS Innov法国2$1.0K10公斤以下便携电脑
Crayola LLC美国2$868其他塑料制品、塑料文具

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他自动数据处理部件CRAYOLA LLC墨西哥$135
2026-04-2310公斤以下便携电脑CRAYOLA LLC墨西哥$1.2K
2026-04-2310公斤以下便携电脑CRAYOLA LLC墨西哥$1.2K
2026-04-23其他自动数据处理部件CRAYOLA LLC墨西哥$135
2026-04-21可玻璃化转印纸CRAYOLA LLC中国$2
2026-04-21其他涂布纸LUXOR INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$7
2026-04-21牙科造型制剂NARA GLOBAL CO LTD泰国$0
2026-04-21美术颜料CRAYOLA LLC美国$135
2026-04-21其他涂布纸LUXOR INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$7
2026-04-21其他涂布纸LUXOR INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$4

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纺织服装WANGDEK TOYSLAND CO.,LTD泰国$400
2026-04-23橡胶塑料鞋件CROWN CHAMP TRADING LTD中国香港$336
2026-04-23橡胶塑料鞋件CROWN CHAMP TRADING LTD中国香港$616
2026-04-23其他纺织服装CRAYOLA中国香港$1.2K
2026-04-23其他纺织服装Pansing Distribution Pte. Ltd.新加坡$400
2026-04-22橡胶塑料鞋件DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD中国$19
2026-04-22橡胶塑料鞋件DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD中国$42
2026-04-22橡胶塑料鞋件DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD中国$14
2026-04-22橡胶塑料鞋件DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD中国$16
2026-04-22橡胶塑料鞋件DONGGUAN FENGSHENG SHOES CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Sigma Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →