Duc Tin Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế ĐứC TíN

84
进口笔数
0
出口笔数
$604.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107748567
企查查编码QVNKSNARA7
成立日期2017-03-07
联系地址Số 1, Ngách 299/21, Đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN
企业英文名称DUC TIN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, Ngách 299/21, Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84985981596
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
392329非乙烯塑料袋
901890其他医疗器具
382290其他诊断试剂
482340记录仪用印刷纸
901831注射器
842139气体过滤机械
481013涂布纸卷
560312人造纤维无纺布
902000呼吸器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$556.5K
韩国4$42.0K
英国1$5.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd.中国22$193.9K40厘米以下纸袋、聚乙烯袋
Hitec Medical Co., Ltd.中国17$116.5K医用导管、治疗呼吸装置
Elements Medtec Co., Ltd.中国10$100.4K医用导管、其他医疗器具
Ningbo Boya Medical Equipment Co., Ltd.中国3$43.0K其他医疗器具、医用导管
UST C & T Inc.韩国4$42.0K未曝光照相纸/布、聚丙烯塑料
SCW Medicath Ltd.中国7$40.6K其他医疗器具、医用导管
Hubei Qianjiang Kingphar Medical Material Co., Ltd.中国6$38.3K医用敷料、其他纺织制品
Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd.中国8$12.7K记录仪用印刷纸、其他涂布纸
Baihe Medical Group (H.K.) Ltd.中国3$6.8K医用导管、其他医疗器具
Shenzhen Trious Medical Technology Co., Ltd.中国2$1.9K其他医疗器具、医用导管

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$500
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$500
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$452
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$636
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$452
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$348
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$107
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$636
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$107
2026-04-06非乙烯塑料袋HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD中国$348

相关企业 · 同类产品

Duc Tin Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →