Duc Tin Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế ĐứC TíN
84
进口笔数
0
出口笔数
$604.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107748567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSNARA7 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Số 1, Ngách 299/21, Đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN |
| 企业英文名称 | DUC TIN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngách 299/21, Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84985981596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 901831 | 注射器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $556.5K |
| 韩国 | 4 | $42.0K |
| 英国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $193.9K | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
| Hitec Medical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $116.5K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| Elements Medtec Co., Ltd. | 中国 | 10 | $100.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Boya Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| UST C & T Inc. | 韩国 | 4 | $42.0K | 未曝光照相纸/布、聚丙烯塑料 |
| SCW Medicath Ltd. | 中国 | 7 | $40.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hubei Qianjiang Kingphar Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.3K | 医用敷料、其他纺织制品 |
| Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $12.7K | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
| Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shenzhen Trious Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-06 | 非乙烯塑料袋 | HUBEI QIANJIANG KINGPHAR MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $348 |