Phu Cau Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Phú Cầu
3
进口笔数
341
出口笔数
$70.6K
进口金额
$12.04M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701072428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA4A19Q |
| 成立日期 | 2009-03-10 |
| 联系地址 | Thôn Bến Trăm, Xã Đông Sơn, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ CẦU |
| 企业英文名称 | PHU CAU INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bến Trăm, Xã Bố Hạ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84913086517 |
| 邮箱 | Congtyphucau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $70.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 266 | $10.19M |
| 新加坡 | 49 | $1.23M |
| 印度 | 9 | $236.3K |
| 韩国 | 6 | $153.8K |
| 阿曼 | 6 | $139.9K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $49.5K |
| 泰国 | 3 | $40.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuegang Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、热带木胶合板 |
| Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 针叶木胶合板 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 97 | $3.58M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| MZEC Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 54 | $3.38M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| JS Timber Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $1.18M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| ES Eng Soon (Melaka) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $943.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| JY Plywood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $698.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| ES Eng Soon Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $504.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Zhong Sheng Resources | 马来西亚 | 11 | $257.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Ban Seok Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $153.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Yew Seng Plywood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $149.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Poly Products LLC | 阿曼 | 6 | $139.9K | 其他材料床垫、聚酯粘胶混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 针叶木胶合板 | GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 针叶木胶合板 | GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 针叶木胶合板 | GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 针叶木胶合板 | GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 针叶木胶合板 | GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-27 | 针叶木胶合板 | GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-27 | 针叶木胶合板 | GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 热带木胶合板 | Perfect Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | MZEC CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $63.4K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | JS TIMBER PTE LTD | 新加坡 | $41.6K |
| 2026-04-23 | 其他热带胶合板 | JY PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $31.4K |
| 2026-04-21 | 其他热带胶合板 | JS TIMBER PTE LTD | 新加坡 | $14.7K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | Perfect Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 其他热带胶合板 | ES ENG SOON (MELAKA) SDN BHD | 马来西亚 | $46.6K |
| 2026-04-06 | 其他热带胶合板 | JS DOOR & INTERIOR DESIGN PTE LTD | 新加坡 | $55.2K |
| 2026-03-28 | 其他热带胶合板 | ES ENG SOON (J) SDN BHD | 马来西亚 | $29.0K |
| 2026-03-24 | 其他热带胶合板 | JY PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $29.3K |