Phu Cau Investment & Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Phú Cầu

3
进口笔数
341
出口笔数
$70.6K
进口金额
$12.04M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $479.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $479.1K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $304.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $381.6K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.7K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $156.2K · 7 笔2026-04进口 $55.3K · 2 笔出口 $280.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $392.4K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $479.1K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $356.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $304.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $381.6K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.7K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $250.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 1 笔出口 $156.2K · 7 笔2026-04进口 $55.3K · 2 笔出口 $280.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号5701072428
企查查编码QVNBA4A19Q
成立日期2009-03-10
联系地址Thôn Bến Trăm, Xã Đông Sơn, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ CẦU
企业英文名称PHU CAU INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Bến Trăm, Xã Bố Hạ, Bắc Ninh
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84913086517
邮箱Congtyphucau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441239针叶木胶合板

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441239针叶木胶合板
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$70.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚266$10.19M
新加坡49$1.23M
印度9$236.3K
韩国6$153.8K
阿曼6$139.9K
沙特阿拉伯2$49.5K
泰国3$40.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yuegang Wood Co., Ltd.中国2$43.9K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、热带木胶合板
Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$26.8K针叶木胶合板

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd.马来西亚97$3.58M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
MZEC Corporation Sdn. Bhd.马来西亚54$3.38M热带木胶合板、其他热带胶合板
JS Timber Pte. Ltd.新加坡48$1.18M其他热带胶合板、热带木胶合板
ES Eng Soon (Melaka) Sdn. Bhd.马来西亚30$943.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
JY Plywood Sdn. Bhd.马来西亚25$698.6K热带木胶合板、其他热带胶合板
ES Eng Soon Trading Sdn. Bhd.马来西亚11$504.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Zhong Sheng Resources马来西亚11$257.2K热带木胶合板、其他热带胶合板
Ban Seok Industry Co., Ltd.韩国6$153.8K热带木胶合板、其他热带胶合板
Yew Seng Plywood Sdn. Bhd.马来西亚6$149.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Poly Products LLC阿曼6$139.9K其他材料床垫、聚酯粘胶混纺布

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.2K
2026-04-24针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.2K
2026-04-24针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.1K
2026-04-24针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.1K
2026-04-23针叶木胶合板GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD中国$8.7K
2026-04-23针叶木胶合板GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD中国$8.7K
2026-04-23针叶木胶合板GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD中国$5.5K
2026-04-23针叶木胶合板GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD中国$5.5K
2026-03-27针叶木胶合板GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD中国$11.1K
2026-03-27针叶木胶合板GUANGXI YUEGANG WOOD CO LTD中国$4.3K

出口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30热带木胶合板Perfect Packaging (Thailand) Co., Ltd.泰国$13.6K
2026-04-28其他热带胶合板MZEC CORP ORATION SDN BHD马来西亚$63.4K
2026-04-28其他热带胶合板JS TIMBER PTE LTD新加坡$41.6K
2026-04-23其他热带胶合板JY PLYWOOD SDN BHD马来西亚$31.4K
2026-04-21其他热带胶合板JS TIMBER PTE LTD新加坡$14.7K
2026-04-20热带木胶合板Perfect Packaging (Thailand) Co., Ltd.泰国$13.8K
2026-04-15其他热带胶合板ES ENG SOON (MELAKA) SDN BHD马来西亚$46.6K
2026-04-06其他热带胶合板JS DOOR & INTERIOR DESIGN PTE LTD新加坡$55.2K
2026-03-28其他热带胶合板ES ENG SOON (J) SDN BHD马来西亚$29.0K
2026-03-24其他热带胶合板JY PLYWOOD SDN BHD马来西亚$29.3K

相关企业 · 同类产品

Phu Cau Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →