VINALIVING TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT VINALIVING
- 邮箱4
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$226.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101637307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05GDED7 |
| 成立日期 | 2024-01-18 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 1+2, Lô B2.01 + B2.02, Khu A, KCN Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VINALIVING |
| 企业英文名称 | VINALIVING TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 1+2, Lô B2.01 + B2.02, Khu A, KCN Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0382010730 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 268.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $226.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | 2 | $226.5K | 彩色合成针织布、印花化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他橡塑机械 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-05-17 | 其他橡塑机械 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-05-17 | 其他橡塑机械 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $70.0K |
| 2024-05-17 | 其他橡塑机械 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $67.9K |
| 2024-05-17 | 其他橡塑机械 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $46.4K |