A Plus Global Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 手工工具套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A PLUS GLOBAL LOGISTICS
1
进口笔数
2
出口笔数
$8.2K
进口金额
$16.2K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2024-11-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316373745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1QD283 |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Citilight, 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A PLUS GLOBAL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | A PLUS GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Citilight, 45 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 马来西亚 | 1 | $197 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $8.2K |
| 中国香港 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurexpo Lyon | 法国 | 1 | $8.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurexpo Lyon | 法国 | 1 | $8.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Becon Technology Group Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 手工工具套装 | Eurexpo Lyon | 中国 | $550 |
| 2024-12-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Eurexpo Lyon | 美国 | $2.5K |
| 2024-12-30 | 电动手钻 | Eurexpo Lyon | 马来西亚 | $197 |
| 2024-12-30 | 电力控制板 | Eurexpo Lyon | 德国 | $3.6K |
| 2024-12-30 | 手工工具套装 | Eurexpo Lyon | 中国 | $734 |
| 2024-12-30 | 非办公金属家具 | Eurexpo Lyon | 德国 | $600 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他电气开关 | Becon Technology Group Ltd. | 中国香港 | $8.0K |
| 2024-08-27 | 手工工具套装 | EUREXPO LYON | 法国 | $550 |
| 2024-08-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Eurexpo Lyon | 法国 | $2.5K |
| 2024-08-27 | 非办公金属家具 | Eurexpo Lyon | 法国 | $600 |
| 2024-08-27 | 手工工具套装 | EUREXPO LYON | 法国 | $734 |
| 2024-08-27 | 电动手钻 | EUREXPO LYON | 法国 | $197 |
| 2024-08-27 | 电力控制板 | Eurexpo Lyon | 法国 | $3.6K |