Viethan Commercial Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 醋制蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI VIETHAN

84
进口笔数
10
出口笔数
$1.97M
进口金额
$280.6K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-12-17
最近出口
20
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $75.2K · 4 笔2024-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $58.5K · 1 笔2025-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $58.5K · 1 笔2025-02进口 $23.9K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $225.5K · 5 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-11进口 $218.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.9K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $75.2K · 4 笔2024-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $58.5K · 1 笔2025-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $58.5K · 1 笔2025-02进口 $23.9K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-03进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.9K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $225.5K · 5 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-11进口 $218.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.9K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315693333
企查查编码QVN9HSGK57
成立日期2019-05-22
联系地址Tầng Trệt, số 38 Đường D2, Jamona Golden Silk, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIETHAN
企业英文名称VIETHAN COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng Trệt, số 38 Đường D2, Jamona Golden Silk, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động trồng trọt: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thượng mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84942707201
邮箱haejufarm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200190醋制蔬菜
200599其他蔬菜制品
090422辣椒粉
070960鲜辣椒/甜椒
071080其他冷冻蔬菜
090421干辣椒
151790食用油脂制品
120799其他含油籽仁
190230制备面食
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
030579鱼内脏
030695熏制虾类
071290混合蔬菜
730900钢制容器(>300升)
841869其他制冷设备
842240包装机械
842489非农用喷雾器具
842833皮带输送机
843860果蔬加工机械
843880食品加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.23M
印度11$525.0K
缅甸6$126.0K
泰国3$90.0K
韩国1$420

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$214.2K
韩国4$66.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swadesh Agro Exports (OPC) Private Ltd.印度11$525.0K鲜辣椒/甜椒
Qingdao Xinlv Agricultural Products Co., Ltd.中国7$260.5K辣椒粉、混合调味料
Qingdao Fenggui Food Co., Ltd.中国4$229.2K辣椒粉、干辣椒
Liaoning Xianghe Food Co., Ltd.中国15$196.9K醋制蔬菜、其他保藏蔬菜
Mr. Pepper Co., Ltd.缅甸6$126.0K鲜洋葱青葱、其他冷冻蔬菜
Qingdao Hongrunxiang Foods Co., Ltd.中国3$97.8K辣椒粉、药用植物
Qingdao Qingzhengyuan Industry & Trade Co., Ltd.中国7$93.1K其他蔬菜制品、其他含可可食品
Qingdao Haidelin Trading Foods Co., Ltd.中国7$66.1K醋制蔬菜、其他蔬菜制品
Qingdao Xinhe Meijia Trading Co., Ltd.中国5$58.7K醋制蔬菜
Qingdao Zhongkang Shengyuan International Trade Co., Ltd.中国4$55.7K其他蔬菜制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green & Green Co., Ltd.越南6$214.2K鱼内脏、其他蔬菜制品
Green & Green Co., Ltd.韩国2$36.5K熏制虾类、醋制蔬菜
Alchanmaru韩国1$23.0K混合蔬菜
Dong Hwa Tech Co., Ltd.韩国1$6.8K钢制容器(>300升)、其他制冷设备

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26鲜辣椒/甜椒SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD印度$57.5K
2026-02-09鲜辣椒/甜椒SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD印度$0
2025-12-29其他蔬菜制品QINGDAO QINGZHENGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$14.4K
2025-12-04其他蔬菜制品QINGDAO QINGZHENGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$13.9K
2025-12-01鲜辣椒/甜椒SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD印度$50.6K
2025-11-20鲜辣椒/甜椒SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD印度$55.0K
2025-11-12其他蔬菜制品QINGDAO HANMEIYUAN FOOD CO LTD中国$13.9K
2025-11-11鲜辣椒/甜椒SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD印度$46.9K
2025-11-06鲜辣椒/甜椒SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD印度$51.2K
2025-11-04鲜辣椒/甜椒SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD印度$51.2K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17鱼内脏GREEN & GREEN CO LTD越南$29.3K
2025-10-06鱼内脏GREEN & GREEN CO LTD越南$29.3K
2025-05-08混合蔬菜ALCHANMARU韩国$23.0K
2025-02-19食品加工机械Dong Hwa Tech Co., Ltd.韩国$1.0K
2025-02-19非农用喷雾器具Dong Hwa Tech Co., Ltd.韩国$500
2025-02-19果蔬加工机械Dong Hwa Tech Co., Ltd.韩国$500
2025-02-19皮带输送机Dong Hwa Tech Co., Ltd.韩国$200
2025-02-1910公斤以下干衣机Dong Hwa Tech Co., Ltd.韩国$1.0K
2025-02-19包装机械Dong Hwa Tech Co., Ltd.韩国$400
2025-02-19其他制冷设备Dong Hwa Tech Co., Ltd.韩国$400

相关企业 · 同类产品

Viethan Commercial Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →