Viethan Commercial Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 醋制蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI VIETHAN
84
进口笔数
10
出口笔数
$1.97M
进口金额
$280.6K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-12-17
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315693333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HSGK57 |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Tầng Trệt, số 38 Đường D2, Jamona Golden Silk, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIETHAN |
| 企业英文名称 | VIETHAN COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng Trệt, số 38 Đường D2, Jamona Golden Silk, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động trồng trọt: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam khi triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thượng mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84942707201 |
| 邮箱 | haejufarm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 190230 | 制备面食 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.23M |
| 印度 | 11 | $525.0K |
| 缅甸 | 6 | $126.0K |
| 泰国 | 3 | $90.0K |
| 韩国 | 1 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $214.2K |
| 韩国 | 4 | $66.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swadesh Agro Exports (OPC) Private Ltd. | 印度 | 11 | $525.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Qingdao Xinlv Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $260.5K | 辣椒粉、混合调味料 |
| Qingdao Fenggui Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $229.2K | 辣椒粉、干辣椒 |
| Liaoning Xianghe Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $196.9K | 醋制蔬菜、其他保藏蔬菜 |
| Mr. Pepper Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $126.0K | 鲜洋葱青葱、其他冷冻蔬菜 |
| Qingdao Hongrunxiang Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.8K | 辣椒粉、药用植物 |
| Qingdao Qingzhengyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.1K | 其他蔬菜制品、其他含可可食品 |
| Qingdao Haidelin Trading Foods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.1K | 醋制蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Qingdao Xinhe Meijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.7K | 醋制蔬菜 |
| Qingdao Zhongkang Shengyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.7K | 其他蔬菜制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green & Green Co., Ltd. | 越南 | 6 | $214.2K | 鱼内脏、其他蔬菜制品 |
| Green & Green Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $36.5K | 熏制虾类、醋制蔬菜 |
| Alchanmaru | 韩国 | 1 | $23.0K | 混合蔬菜 |
| Dong Hwa Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.8K | 钢制容器(>300升)、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 鲜辣椒/甜椒 | SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $57.5K |
| 2026-02-09 | 鲜辣椒/甜椒 | SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-12-29 | 其他蔬菜制品 | QINGDAO QINGZHENGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-12-04 | 其他蔬菜制品 | QINGDAO QINGZHENGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-12-01 | 鲜辣椒/甜椒 | SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $50.6K |
| 2025-11-20 | 鲜辣椒/甜椒 | SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $55.0K |
| 2025-11-12 | 其他蔬菜制品 | QINGDAO HANMEIYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-11-11 | 鲜辣椒/甜椒 | SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $46.9K |
| 2025-11-06 | 鲜辣椒/甜椒 | SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $51.2K |
| 2025-11-04 | 鲜辣椒/甜椒 | SWADESHH AGRO EXPORTS (OPC) PRIVATE LTD | 印度 | $51.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 鱼内脏 | GREEN & GREEN CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2025-10-06 | 鱼内脏 | GREEN & GREEN CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2025-05-08 | 混合蔬菜 | ALCHANMARU | 韩国 | $23.0K |
| 2025-02-19 | 食品加工机械 | Dong Hwa Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-02-19 | 非农用喷雾器具 | Dong Hwa Tech Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2025-02-19 | 果蔬加工机械 | Dong Hwa Tech Co., Ltd. | 韩国 | $500 |
| 2025-02-19 | 皮带输送机 | Dong Hwa Tech Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-02-19 | 10公斤以下干衣机 | Dong Hwa Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-02-19 | 包装机械 | Dong Hwa Tech Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2025-02-19 | 其他制冷设备 | Dong Hwa Tech Co., Ltd. | 韩国 | $400 |