XNK COPORIA FOLRENCE VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK COPORIA FOLRENCE VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$81.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109985355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66R3BK0 |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Thôn Minh Hoà 4, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK COPORIA FOLRENCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK COPORIA FOLRENCE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Hoà 4, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0384479948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $48.3K |
| 印度 | 1 | $25.3K |
| 泰国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG WINGOO ANIME FOODS CORP ORATION LTD | 中国 | 2 | $48.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| Vishaka Agri Cold Storage | 印度 | 1 | $25.3K | 葡萄干、姜黄 |
| S & T General Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.7K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 其他加工水果 | S & T GENERAL FOOD CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2024-04-24 | 其他加工水果 | S & T GENERAL FOOD CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2024-04-24 | 其他加工水果 | S & T GENERAL FOOD CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2023-11-21 | 葡萄干 | Vishaka Agri Cold Storage | 印度 | $25.3K |
| 2023-10-31 | 糖果 | GUANGDONG WINGOO ANIME FOODS CORP ORATION LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-10-31 | 糖果 | GUANGDONG WINGOO ANIME FOODS CORP ORATION LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-04-24 | 糖果 | GUANGDONG WINGOO ANIME FOODS CORP ORATION LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-04-24 | 糖果 | GUANGDONG WINGOO ANIME FOODS CORP ORATION LTD | 中国 | $10.7K |