Four Seasons Mfg. Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bốn Mùa
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$125.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310459555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3PKSSY |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Số 36 Đường 34, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BỐN MÙA |
| 企业英文名称 | FOUR SEASONS MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Đường số 31, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84907109342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $39.6K |
| 柬埔寨 | 11 | $39.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.K. Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $85.5K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| H.K.B. Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 12 | $39.6K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-29 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-24 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $1.8K |
| 2026-03-26 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-25 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-23 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-03-20 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-18 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $3.6K |