Khang Trang Agricultural & Seafood Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG HảI SảN KHANG TRANG

2
进口笔数
52
出口笔数
$100.1K
进口金额
$4.99M
出口金额
2025-01-18
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $679.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $506.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $588.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $679.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $506.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $588.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $679.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号3401233744
企查查编码QVNSQE57Y5
成立日期2022-05-31
联系地址Lô 13CC - 14CC - 15CC - 34CC khu quy hoạch dịch vụ nhà lồng chợ cá cảng Lagi, Phường Phước Lộc, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG HẢI SẢN KHANG TRANG
企业英文名称KHANG TRANG AGRICULTURAL AND SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 13CC - 14CC - 15CC - 34CC khu quy hoạch dịch vụ nhà lồng chợ cá cảng Lagi, Phường Phước Hội, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84933914179
邮箱khangtrangseafood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160419其他鱼制品

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160554加工墨鱼鱿鱼
030399冷冻鱼杂碎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$87.9K
越南1$12.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$3.73M
越南5$364.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sterling Foods印度1$87.9K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Jin Won Co., Ltd.越南1$12.2K其他绳缆、金属钩环

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jin Won Co., Ltd.韩国16$1.63M其他绳缆、其他鱼制品
LK Food Ltd.韩国7$692.3K其他鱼制品
Natural Trade Co., Ltd.韩国4$428.9K其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼
Kojoo Bu B & F Co., Ltd.韩国4$406.0K其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Haema Roo Co., Ltd.韩国4$398.5K其他鱼制品
LK FOOD.,LTD3$286.6K其他鱼制品
WOL SUNG FOOD3$268.8K其他鱼制品
Jin Won Co., Ltd.越南4$265.1K其他绳缆、金属钩环
KOJOOBU B & F CO., LTD2$195.2K加工墨鱼鱿鱼、其他鱼制品
Michang Commercial韩国2$169.8K其他鱼制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-18其他鱼制品Jin Won Co., Ltd.越南$12.2K
2024-02-20冷冻虾Sterling Foods印度$56.1K
2024-02-20冷冻虾Sterling Foods印度$31.8K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$49.5K
2026-04-24其他鱼制品JIN WON CO LTD韩国$45.2K
2026-04-17其他鱼制品Haema Roo Co., Ltd.韩国$16.8K
2026-04-17其他鱼制品Haema Roo Co., Ltd.韩国$27.8K
2026-04-17其他鱼制品Haema Roo Co., Ltd.韩国$58.1K
2026-04-16其他鱼制品YEONSUNG FNB$42.0K
2026-04-16其他鱼制品YEONSUNG FNB$4.8K
2026-04-15其他鱼制品WOL SUNG FOOD$4.8K
2026-04-15其他鱼制品WOL SUNG FOOD$27.5K
2026-04-15其他鱼制品WOL SUNG FOOD$11.4K

相关企业 · 同类产品

Khang Trang Agricultural & Seafood Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →